Acura MDX xuất hiện đầu tiên trênthị trường trong năm 2001 và phát triển trên cơ sở khung gầm của Honda Odysseythế hệ thứ 2 và thế hệ đầu tiên của Honda Pilot. Hệ thống treo trước kiểu thanhgiằng MacPherson, treo sau kiểu đa liên kết. Năm 2007, Acura tạo sự đột phátcho MDX thế hệ thứ 2 khi tung vào thị trường một thiết kế hoàn toàn mới. MDX model 2008 không có sự khác biệtso với model 2007. Nhìn thiết kế tổng thể, MDX mang những đường nét góc cạnh vàhiện đại, từ thiết kế cụm đèn phía trước, đèn sương mù, cụm đèn phía sau đến bộlưới tản nhiệt đặc trưng. Đây cũng là một thiết kế chung cho tất cả các mẫu xehiện tại của Acura. Chiếc xe có kích thước dài/rộng/cao(mm) tương ứng: 4.844/1.994/1.732, chiều dài cơ sở 2.751 mm. Như vậy so với BMWX5, Acura MDX ngắn hơn 10 mm, nhưng với chiều rộng tương đồng cùng chiều caothấp hơn 44 mm, MDX tạo được một dáng vẻ khá vững vàng, chắc chắn MDX được thiết kế 7 chỗ cho tất cảcác phiên bản, nhưng chỉ có 2 hàng ghế đầu mới thực sự thoải mái, hàng ghế thứ3 có lẽ chỉ dành những người cao dưới 1m65 hoặc được gập xuống để tạo một khônggian chứa đồ đạc. Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, Acurađưa ra 3 gói lựa chọn khác nhau cho khách hàng bao gồm: Technology (công nghệ),Sport (thể thao) và Entertainment (giải trí). Gói Technology được trang bịthêm: điều khiển bằng giọng nói, hệ thống cảnh báo tắc đường, hệ thống giải tríDVD 6 đĩa hệ thống âm thanh siêu trầm 10 loa quanh xe, camera lùi. Gói Sportđược nâng cấp từ gói Technology với hệ thống treo thể thao, la-zăng 5 cánh 18inch. Cuối cùng là gói Entertainment nâng cấp từ gói Sport kèm theo hệ thốngsưởi ghế cho hàng ghế thứ 2, hệ thống giải trí DVD cho hàng ghế sau, có đườngđiện ra 115v. xeExpress.com
|
Động Cơ
Công xuất cực đại của động cơ
300 tại 6000 RPM
Động Cơ
Dung tích xy lanh (cc)
3664
Động Cơ
Đường kính & Hành trình piston (mm)
Động Cơ
Kiểu động cơ
24/SOHC
Động Cơ
Loại động cơ
3.7
Động Cơ
Momen xoắn cực đại
275 tại 5000 RPM
Động Cơ
Thiết kế tắng áp Turbo
Động Cơ
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)
7.34
Động Cơ
Tốc độ tối đa (km/h)
Động Cơ
Tỷ số nén
11.0:1
Hộp số truyền động
Hộp số
Số tự động
Hộp số truyền động
Kiểu dẩn động
4WD
Hộp số truyền động
Tỷ số truyền
Kích thước - Trọng lượng
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Kích thước - Trọng lượng
Chiều dài cơ sở
2751
Kích thước - Trọng lượng
Chiều rộng cơ sở trước sau
1719/1714
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
4844/1994/1674
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
79,5
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng xe
4026L
Kích thước - Trọng lượng
Khoảng sáng gầm xe
185
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng không tải (Kg)
2065
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng toàn tải
Nhiên liệu
Hệ thống nạp nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Nhiên liệu
Múc tiêu thụ nhiên liệu
13,84/10,7 L/100km
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Giảm sóc sau
Độc lập
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Giảm sóc trước
Độc lập
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Lốp xe
255/55R18
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Phanh sau
ABS
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Phanh trước
ABS
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Vành mâm xe
Thông số khác
Số cửa
4
Thông số khác
Số ghế
7
Tiện Nghi
Cửa sổ trời
Không
Tiện Nghi
Điều hòa sau
Có
Tiện Nghi
Điều hòa trước
Có
Tiện Nghi
Giá để đồ trên cao
Không
Tiện Nghi
Hổ trợ đỗ xe tự động
Có
Tiện Nghi
Kính chỉnh điện
Có
Tiện Nghi
Kính màu
Có
Tiện Nghi
Màn hình LCD ghế sau
Không
Tiện Nghi
Màn hình LCD ghế trước
Không
Tiện Nghi
Nghe radio
Có
Tiện Nghi
Quạt kính phía sau
Có
Tiện Nghi
Sấy kính sau
Có
Tiện Nghi
Tay lái trợ lực
Có
Tiện Nghi
Thiết bị định vị (GPS)
Không
Tiện Nghi
Xem video
Không
Phanh & Chống trộm
Cảnh báo chống trộm
Có
Phanh & Chống trộm
Chốt cửa an toàn
Có
Phanh & Chống trộm
Khóa cửa điện điều khiển từ xa
Có
Phanh & Chống trộm
Khóa cửa tự động
Có
Phanh & Chống trộm
Khoá động cơ
Có
Phanh & Điều khiễn
Cảm biến lùi
Không
Phanh & Điều khiễn
Camera lùi
Không
Phanh & Điều khiễn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Phanh & Điều khiễn
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Có
Phanh & Điều khiễn
Hệ thống kiểm soát trượt
Có
Phanh & Điều khiễn
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Có
Phanh & Điều khiễn
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Có
Phanh & Điều khiễn
Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Có
Thông số khác
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Thông số khác
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Có
Túi khí an toàn
Túi khí cho hành khách phía sau
Có
Túi khí an toàn
Túi khí cho hành khách phía trước
Có
Túi khí an toàn
Túi khí cho người lái
Có
Túi khí an toàn
Túi khí hai bên hàng ghế
Có
Túi khí an toàn
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau
Có