Cerato Koup là mẫu xe couple 2 cửa nhậpkhẩu của Kia. Phiên bản Koup dựa trên bản sedan Cerato. Cerato hội đủ hầu hết những tiêu chí của một dòng xe sedancần có được nhà thiết kế ô tô lừng danh thế giới người Đức ông Peter Schreyerthiết kế, với những tính năng và trang thiết bị tiện nghi, an toàn, kiểu dáng,thị hiếu, ... tối ưu nhất. Trong tháng 4-2010 vừa qua, Kia Cerato được bầu chọn là mộttrong những dòng xe sedan hạng trung đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất. Những trang thiết bị tiện nghi của Kia Cerato như: Ghế da cao cấp, cửa sổ trời, cảm ứng de, hệ thống cân bằng điện tử,kiểm soát hành trình, CD MP3 6 đĩa+USB+Ipod, 2 túi khí, điều chỉnh âm thanhtrên vô lăng, chìa khoá thông minh, kính chống tia cực tím, tự động khoá cửasau khi chạy, đèn xenhan trên kính chiếu hậu, kính chiếu hậu trong chống chóibằng điện, remote điều khiển từ xa có chức năng mở cốp sau, có 5 mâm đúc hợpkim 17 inches,... xeExpress.com
|
Động Cơ
Công xuất cực đại của động cơ
173hp@6,000rpm
Động Cơ
Dung tích xy lanh (cc)
1998cc
Động Cơ
Đường kính & Hành trình piston (mm)
Động Cơ
Kiểu động cơ
I4 - DOHC
Động Cơ
Loại động cơ
2.0
Động Cơ
Momen xoắn cực đại
168st.lbs@400rpm
Động Cơ
Thiết kế tắng áp Turbo
Động Cơ
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)
Động Cơ
Tốc độ tối đa (km/h)
Động Cơ
Tỷ số nén
10.5:1
Hộp số truyền động
Hộp số
Số tự động
Hộp số truyền động
Kiểu dẩn động
FWD
Hộp số truyền động
Tỷ số truyền
Kích thước - Trọng lượng
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Kích thước - Trọng lượng
Chiều dài cơ sở
2650
Kích thước - Trọng lượng
Chiều rộng cơ sở trước sau
1559/1559
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)
4480x 1770x 1400
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng xe
Kích thước - Trọng lượng
Khoảng sáng gầm xe
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng không tải (Kg)
Kích thước - Trọng lượng
Trọng lượng toàn tải
Nhiên liệu
Hệ thống nạp nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Nhiên liệu
Múc tiêu thụ nhiên liệu
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Giảm sóc sau
Độc Lập
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Giảm sóc trước
Độc Lập
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Lốp xe
205/55R16
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Phanh sau
Đĩa
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Phanh trước
Đĩa
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Vành mâm xe
Thông số khác
Số cửa
2
Thông số khác
Số ghế
5
Tiện Nghi
Cửa sổ trời
Có
Tiện Nghi
Điều hòa sau
Có
Tiện Nghi
Điều hòa trước
Có
Tiện Nghi
Giá để đồ trên cao
Không
Tiện Nghi
Hổ trợ đỗ xe tự động
Không
Tiện Nghi
Kính chỉnh điện
Có
Tiện Nghi
Kính màu
Có
Tiện Nghi
Màn hình LCD ghế sau
Không
Tiện Nghi
Màn hình LCD ghế trước
Không
Tiện Nghi
Nghe radio
Không
Tiện Nghi
Quạt kính phía sau
Không
Tiện Nghi
Sấy kính sau
Không
Tiện Nghi
Tay lái trợ lực
Có
Tiện Nghi
Thiết bị định vị (GPS)
Không
Tiện Nghi
Xem video
Không
Phanh & Chống trộm
Cảnh báo chống trộm
Có
Phanh & Chống trộm
Chốt cửa an toàn
Có
Phanh & Chống trộm
Khóa cửa điện điều khiển từ xa
Có
Phanh & Chống trộm
Khóa cửa tự động
Có
Phanh & Chống trộm
Khoá động cơ
Không
Phanh & Điều khiễn
Cảm biến lùi
Có
Phanh & Điều khiễn
Camera lùi
Không
Phanh & Điều khiễn
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Phanh & Điều khiễn
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Không
Phanh & Điều khiễn
Hệ thống kiểm soát trượt
Không
Phanh & Điều khiễn
Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Có
Phanh & Điều khiễn
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
Có
Phanh & Điều khiễn
Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Không
Thông số khác
Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
Có
Thông số khác
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Có
Túi khí an toàn
Túi khí cho hành khách phía sau
Không
Túi khí an toàn
Túi khí cho hành khách phía trước
Có
Túi khí an toàn
Túi khí cho người lái
Có
Túi khí an toàn
Túi khí hai bên hàng ghế
Không
Túi khí an toàn
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau
Không