đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | L375 – 20,Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp |
Loại động cơ | 0 | |
Thể tích động cơ | ||
Công xuất cực đại của động cơ | 276/2200 | |
Tốc độ quay động cơ | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 16.5 | |
Đường kính x Hành trình piston | 114/145 | |
Khí thải động cơ (standard) | ||
Động cơ | 0 | |
Bộ phận làm mát máy | Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 150x2500x3200 |
Chiều dài cơ sở | 3800+1350 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Kích thước lòng thùng hàng | 3800+1350 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | Cầu dầu( có giảm tốc bên lốp) |
Tải trọng cầu sau | ||
Tải trọng cho phép chở hàng | 32000 | |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 25.000 | |
Hộp số | Model Hộp số | |
Loại Hộp số | 12 số tiến 2 số lùi. | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | Tang trống /khí nén |
Phanh tay | ||
Phanh xả | ||
Thông số cơ bản | Số trục | |
Kiểu hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | ||
Tiêu chuẩn khí thải | ||
Loại khung gầm | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | 90 | |
Bình điện | ||
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | ||
Tiêu hao nhiên liệu | 70 km / h dầu tiêu thụ (L/100km) 32 | |
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | |
Hệ thống treo sau | ||
Bánh xe | Công thức bánh xe | 6 x 4 |
Vỏ/Lốp trước | 12.00 – 20 | |
Vỏ/Lốp sau | 12.00 – 20 | |
Vết bánh trước | 12.00 – 20 | |
Vết bánh sau | 12.00 – 20 | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 12.00 – 20 | |
Hệ thống lái | Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực |
Trợ lực lái | Có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | 01Cabin có cấu tạo lướt gió tiết kiệm nhiên liệu | |
Vật liệu ghế | ||
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Có | |
Điều hòa nhiệt độ | Có | |
Khóa cửa điện | Có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | |
1st/2nd | ||
3rd/4th | ||
5th/Rev | ||
Ly hợp | ||
Thùng Ben | Độ dầy thành thùng ben mm | 10 mm |
Độ đầy đáy thùng ben mm | 12 mm | |
Mặt cắt khung xe (mm) | Kiểu Volvo |