Quảng Cáo
Quảng Cáo
Xem nhiều hình

DONGFENG YCD12021 Dongfeng5 2010

Giá bán:
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Nhập khẩu
Loại động cơ : 0
Động cơ : 0
Bảo hành : 1 năm hoặc 12.000Km, tùy điều kiện nào đến trước

Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

DONGFENG

Chi phí phải trả để sở hữu xe DONGFENG YCD12021 Dongfeng5 2010

Xem ai đang bán DONGFENG YCD12021 Dongfeng5 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe DONGFENG
Báo chí nói về dòng xe DONGFENG YCD12021 Dongfeng5 2010 này như thế nào ?
Tôi chưa có bằng lái : học lái xe ở đây, thi thử ở ngay đây
Động cơ
Nhãn hiệu động cơYCD120-21 - Tiêu chuẩn EURO II,Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, TURBO tăng áp, làm mát bằng nước.
Loại động cơ
0
Thể tích động cơ
4214 cm3
Công xuất cực đại của động cơ
90/2800 (Kw/v/ph)
Tốc độ quay động cơ
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
350/1800 (Nm/v/ph)
Đường kính x Hành trình piston
108 x 115
Khí thải động cơ (standard)
Euro II
Động cơ
0
Bộ phận làm mát máy
Kích thước (mm)
Kích thước tổng thể5950 mm x2270 mm x2670 mm
Chiều dài cơ sở
3100 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm)
260 mm
Kích thước lòng thùng hàng
3100 mm
Trọng lượng & Tải trọng (kg)
Tải trọng cầu trướcHàn, đúc chịu tải lớn
Tải trọng cầu sau
Hàn, đúc chịu tải lớn
Tải trọng cho phép chở hàng
4950 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)
5710 kg
Hộp số
Model Hộp số
Loại Hộp số
Cơ khí, 5 số tiến + 1 số lùi, 2 cấp
Hệ thống phanh
Phanh chínhHệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống
Phanh tay
Phanh xả
Thông số cơ bản
Số trục
Kiểu hệ thống lái
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
180 L
Tiêu chuẩn khí thải
Euro II
Loại khung gầm
Tốc độ tối đa (km/h)
80 km/h
Bình điện
Khả năng leo dốc Tan(θ)%
29 %
Tiêu hao nhiên liệu
≤ 15 L/100km ( ở tốc độ 60 km/h )
Loại nhiên liệu
Diesel
Dẫn động
RWD
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcDạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực, 9 lá
Hệ thống treo sau
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng, 12 + 7 lá
Bánh xe
Công thức bánh xe4X4
Vỏ/Lốp trước
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 9.00 - 20
Vỏ/Lốp sau
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 9.00 - 20
Vết bánh trước
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 9.00 - 20
Vết bánh sau
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 9.00 - 20
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 9.00 - 20
Hệ thống lái
Hệ thống láiTrục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
Trợ lực lái
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không có
Cabin
01Kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn, và các thiết bị an toàn.
Vật liệu ghế
Số chỗ ngồi
AM/FM radio cassette
Điều hòa nhiệt độ
Khóa cửa điện
Truyền động
Tỷ số truyền hộp số17,5:1
1st/2nd
3rd/4th
5th/Rev
Ly hợp
Thùng Ben
Độ dầy thành thùng ben mm
Độ đầy đáy thùng ben mm
Mặt cắt khung xe (mm)
0phản hồi về "DONGFENG YCD12021 Dongfeng5 2010" .Đánh giá chung: 
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên  để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
 

Xe tải thùng kín  |  

Xe Tải Thùng Cẩu  |  

Xe tải tự đổ  |  

Xe tải thùng có mui phủ  |  

Xe cưu thương  |  

Xe Ô tô điện  |  

Xe bơm bê tông  |  

Xe trộn bê tông  |  

Xe cứu hộ

Đối Tác
Đối tác.
Liên hệ: 0933 309 098
Liên Hệ Quảng Cáo
Liên hệ: 0933 309 098
Thông Tin Liên Hệ
Thông tin liên hệ.
Liên hệ: 0933 309 098
Nhận Email
Nhận email.