Quảng Cáo
Quảng Cáo
Xem nhiều hình

2129 5000BA VINAXUKI5000BA 2010

Giá bán:
259.000.000 VNĐ
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Lắp ráp trong nước
Loại động cơ : 0
Động cơ : 0
Bảo hành : 1 năm hoặc 20.000km, tùy theo điều kiện nào đến trước

Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

2129

Chi phí phải trả để sở hữu xe 2129 5000BA VINAXUKI5000BA 2010

Xem ai đang bán 2129 5000BA VINAXUKI5000BA 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe 2129
Báo chí nói về dòng xe 2129 5000BA VINAXUKI5000BA 2010 này như thế nào ?
Tôi chưa có bằng lái : học lái xe ở đây, thi thử ở ngay đây
Động cơ
Nhãn hiệu động cơCy4102BZLQ,Cy4102BZLQ - Turbo - intercooler (EURO II)
Loại động cơ
0
Thể tích động cơ
3856
Công xuất cực đại của động cơ
88/2800
Tốc độ quay động cơ
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
9,18
Đường kính x Hành trình piston
Khí thải động cơ (standard)
Euro II
Động cơ
0
Bộ phận làm mát máy
Không Có
Kích thước (mm)
Kích thước tổng thể6180x2270x2600
Chiều dài cơ sở
3480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
280
Kích thước lòng thùng hàng
3480
Trọng lượng & Tải trọng (kg)
Tải trọng cầu trước
Tải trọng cầu sau
Tải trọng cho phép chở hàng
5000
Trọng lượng toàn tải (kg)
10555
Hộp số
Model Hộp số
Loại Hộp số
5 số tiến 1 số lùi
Hệ thống phanh
Phanh chínhTang trống /khí nén
Phanh tay
Phanh xả
Thông số cơ bản
Số trục
Kiểu hệ thống lái
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
Tiêu chuẩn khí thải
Loại khung gầm
Tốc độ tối đa (km/h)
70
Bình điện
Khả năng leo dốc Tan(θ)%
Tiêu hao nhiên liệu
Loại nhiên liệu
Xăng-Điện(hibrid)
Dẫn động
RWD
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcPhụ thuộc lá nhíp giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc lá nhíp
Bánh xe
Công thức bánh xe
Vỏ/Lốp trước
900-20
Vỏ/Lốp sau
900-20
Vết bánh trước
900-20
Vết bánh sau
900-20
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
900-20
Hệ thống lái
Hệ thống lái
Trợ lực lái
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không có
Cabin
01Thép dập - Khuôn JAPAN
Vật liệu ghế
Nỉ
Số chỗ ngồi
AM/FM radio cassette
Điều hòa nhiệt độ
Không có
Khóa cửa điện
Không có
Truyền động
Tỷ số truyền hộp số
1st/2nd
3rd/4th
5th/Rev
Ly hợp
Thùng Ben
Độ dầy thành thùng ben mm
Độ đầy đáy thùng ben mm
Mặt cắt khung xe (mm)
0phản hồi về "2129 5000BA VINAXUKI5000BA 2010" .Đánh giá chung: 
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên  để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
 
VINAXUKI DA465Q 970Kg 2010
5.581 (USD)
120.000.000 (VND)
Hyundai HD72 3T5 2010
13.953 (USD)
300.000.000 (VND)
THACO Trường Hải FLD200 4WD 2010
13.581 (USD)
292.000.000 (VND)
Cửu Long KC6625D 1CAU 2010
13.209 (USD)
284.000.000 (VND)

Xe tải thùng kín  |  

Xe Tải Thùng Cẩu  |  

Xe tải tự đổ  |  

Xe tải thùng có mui phủ  |  

Xe cưu thương  |  

Xe Ô tô điện  |  

Xe bơm bê tông  |  

Xe trộn bê tông  |  

Xe cứu hộ

Đối Tác
Đối tác.
Liên hệ: 0933 309 098
Liên Hệ Quảng Cáo
Liên hệ: 0933 309 098
Thông Tin Liên Hệ
Thông tin liên hệ.
Liên hệ: 0933 309 098
Nhận Email
Nhận email.