3.658.000.000 (VND)
1.785.000.000 (VND)
6.229.000.000 (VND)


Audi A6 2011 dài 4.92m, chiều dài trục cơ sở là 2.91m, bên cạnh đó là chiều cao 1.46m và chiều rộng 1.87m. So với phiên bản trước đó, chiếc xe ngắn hơn 1 chút và thấp hơn 1 chút, nhưng rộng hơn và trục cơ sở cũng được mở rộng đáng kể. Thay đổi này cho phép chiếc xe hoạt động ổn định hơn chút ít do tăng khả năng khí động học và khả năng bám đường. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | Có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.0 |
Công xuất cực đại của động cơ | 170 / 4300 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 224 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 1984 | |
Kiểu động cơ | I4 Turbo | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 280 / 1800 | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 8,5 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2.843 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 70 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4927 x 2030 x 1459 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 0 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1640 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | phun xăng trực tiếp |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 7,7 | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | |
Phanh sau | ||
Giảm sốc trước | 0 | |
Giảm sốc sau | 0 | |
Lốp xe | 245/45 R18 | |
Vành mâm xe | Mâm hợp kim 18 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 7 |
Số ghế | 2 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | Có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Không có |