1.258.000.000 (VND)

BMW 3 series 320i Cab 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Từ 15/9 đến hết 14/12/2011 BMW Việt Nam khuyến mãi khủng với giá trị hơn 2.2 tỷ đồng. Chi tiết
Chi phí phải trả để sở hữu xe BMW 3 series 320i Cab 2010
08. 54 045667
Mẫu BMW 3-series được thiết kế và đưa ra thị trường từ 1977. Hiện BMW 3 series bao gồm các phiên bản sedan, coupe, convertible và sport. Tại Việt Nam nhà phân phối chính thức chỉ nhập khẩu và phân phối nguyên chiếc hai dòng sedan và convertible. BMW 320i 2009 đã chính thức có mặt tại thị trường từ cuối tháng 5/2009.
|
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.0 |
Công xuất cực đại của động cơ | 170/ 6700 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 228 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 1995 | |
Kiểu động cơ | I4, 4 xi lanh thẳng hàng | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 210/ 4250 | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 8.2 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2760 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1890 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 63 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4531 x 2013 x 1421 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1506 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1445 | |
Dung tích thùng xe | 146 | |
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | RWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 8.9 lít/100km | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
Phanh sau | Đĩa tản nhiệt | |
Giảm sốc trước | Độc Lập | |
Giảm sốc sau | Độc Lập | |
Lốp xe | 205 / 55 R16 V | |
Vành mâm xe | 16 Inch | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Không có |
1.258.000.000 (VND)
5.965.000.000 (VND)
2.873.000.000 (VND)
2.801.000.000 (VND)
2.791.000.000 (VND)





















