
Cadillac CTS 3.0L 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Cadillac CTS 3.0L 2010
08. 54 045667
Nột thất xe được thiết kế rất sang trọng với sự kết hợp hài hoà giữa màu đen và màu be. Vôlăng được thiết kế gồm hai phần: phần trên ốp gỗ màu nâu và phần dưới bọc da đen. Cadillac cts được trang bị hệ thống định vị vệ tinh GPS, hệ thống âm thanh hiện đại mang đến cho bạn sự tiện nghi, thoải mái nhất. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.6 |
Công xuất cực đại của động cơ | 255HP/6200 Vòng/phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 3600 | |
Kiểu động cơ | V6 24Valve DOHC | |
Tỷ số nén | 10,2:1 | |
Momen xoắn cực đại | 252(lb-ft)/3100 Vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 94x83 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | - | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2880 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 64 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.4m | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4829*1793*1440 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1532/1524 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1590 | |
Dung tích thùng xe | 0,4 m3 | |
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | RWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | SEFI |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | |
Phanh sau | ||
Giảm sốc trước | Độc lập | |
Giảm sốc sau | Độc lập | |
Lốp xe | 235/55R17 | |
Vành mâm xe | Đang cập nhật | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | không có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Có |



















