506.169.000 (VND)
570.742.000 (VND)


Chevrolet Vivant là dòng xe đa dụng (MPV) đầu tiên của GM được đưa vào thị trường Việt Nam với kiểu dáng thiết kế và tính năng vận hành hoàn toàn phù hợp với điều kiện địa hình, khí hậu Việt Nam, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro II và bảo vệ môi trường. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.0 |
Công xuất cực đại của động cơ | 90 / 5800(kW/vòng/phút) | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 1998 | |
Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 178 / 4000 (N.m/vòng/phút) | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2600 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 60 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4350 x 1755 x 1580 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1476 / 1480 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1306 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa thông gió |
Phanh sau | Tang trống | |
Giảm sốc trước | Mc.Pherson | |
Giảm sốc sau | Độc lập, đa liên kết | |
Lốp xe | 195/60R15 | |
Vành mâm xe | 6.0Jx15 | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | không có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | không có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |