
Xem nhiều hìnhNgoại thấtNội thất
Chrysler Sebring Convertible 2010
Giá bán:
Chưa bao gồm VAT
Chưa bao gồm thuế nhập khẩu
Chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Nhập khẩu
Loại động cơ : 2.7
Hộp số : Số tự động
Bảo hành : Đang cập nhật
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Chrysler Sebring Convertible 2010
Xem ai đang bán Chrysler Sebring Convertible 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe Chrysler
Báo chí nói về dòng xe Chrysler Sebring Convertible 2010 này như thế nào ?
Gọi cho chúng tôi
08. 54 045667
Một chiếc cabriolet sang trọng của Mỹ hiện sẽ trở thành mốt ở thị trường châu Âu với chiếc mui cứng có thể tháo rời (thành 3 phần) và động cơ diesel. Đó chính là chrysler Sebring Cabriolet. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.7 |
Công xuất cực đại của động cơ | 235 mã lực | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 0 | |
Kiểu động cơ | V6 | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2766 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 64 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4922x1816 x1394 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1570/1570 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1746 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 13.1 lít- 9.0 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | Độc lập dạng lò xo vơeis tay đòn kép | |
Giảm sốc sau | Độc lập,lò xo với thanh nối đa điểm | |
Lốp xe | P225/60R18 | |
Vành mâm xe | Vành mâm đúc hợp kim kích thước 18inch | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |
ý kiến bạn dọc
có 0phản hồi về "Chrysler Sebring Convertible 2010" .Đánh giá chung:
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá


















