52.380 (USD)
1.100.000.000 (VND)
1.100.000.000 (VND)


| Các thiết bị an toàn gồm: hệ thống ổn định xe điện tử ESP, hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD, cùng các túi khí phía trước và túi khí bảo vệ đầu, ngực…Các trang thiết bị chính của xe gồm: nội thất da, ghế ngồi kiểu thể thao, hệ thống cảm biến lùi, va chạm, nhiệt độ Hệ thống an toàn: 8 túi khí: túi khí bên lái & phụ lái + túi khí sườn; 4 thắng đĩaHệ thống chống bó cứng phanh ABS; Hệ thốngcân bằng điện tử ESP,Tựa đầu chủ động bảo vệ đốt sống cổ; hệ thống chống trượt VSA Hệ thống lái: trợ lực, gật gù điều chỉnh cơ. Ngoại thất: Cửa sổ nóc; Gạt mưa khí động học; Đèn sương mù; ; Kính màutoàn bộ; Kính chỉnh điện tự động bên lái và bên phụ; Hệ thống ống xả kép thể thao; Gương chiếu hậugương chiếu hậu chỉnh điện + gập điện + tích hợp xi nhan trên gương;cánh hướng gió sau (đuôi cá) Nội thất: Táp lô vôn kim loại; ghế da; vô lăng và cần số bọc da; Đèn trong xe;Gương chiếu hậu Tiện nghi: Chìa khóa thông minh với nút bấm khởi động + cảnh báo trộm; Hệthống khóa cửa trung tâm; Hệ thống kiểm soát ánh sáng tự động; Cảm biến lùi;Ghế lái điều chỉnh điện; CD + MP3 + AM/FM + Kết nối IPOD; Điều khiểnâm thanh trên vô lăng; Lẫy chuyển số trên vô lăng; Điều hòa tự động loa + Ipod+ Aux; CD 6 đĩa; Tấm lọc điều hòa; hệ thống âm thanh Infinity 8 loa |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | Có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 5 xi lanh thẳng hàng |
Công xuất cực đại của động cơ | 165 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 102 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 2 | |
Kiểu động cơ | ||
Tỷ số nén | 2.0L | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | đang cập nhật | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 8.3 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 3420 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 13280 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.630 x 1.865 x 1.385 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | Đang cập nhật | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 0 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 11,2 lít/100km trong thành phố và 7,8lít/100km trên xa lộ | |
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | |
Phanh sau | ||
Giảm sốc trước | Liên kết đa điểm | |
Giảm sốc sau | Độc lập kiểu Macpherson | |
Lốp xe | 225/45R18 | |
Vành mâm xe | La-zăng đúc hợp kim 18 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 2 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | không có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | không có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | không có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có |