
Ferrari 599 GTB Fiorano HGTE 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Ferrari 599 GTB Fiorano HGTE 2010
08. 54 045667
Để khẳng định vị thế của mẫu 599 gtb trong phân khúc xe thể thao, ferrari tiếp tục ra mắt gói HGTE độ, khiến chiếc xe mới có thể đạt tốc độ không kém gì mẫu xe đua ferrari F430. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | không có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 6.0 |
Công xuất cực đại của động cơ | 612 mã lực @ 7.600 vòng / phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 5999cc | |
Kiểu động cơ | DOHC 48 van V-12 | |
Tỷ số nén | - | |
Momen xoắn cực đại | 448-ft @ 5.600 vòng / phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | - | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 3,3 giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2750 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4665 x 1974 x 1330 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | Đang cập nhật | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1650 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa Opt Carbon Ceramic Discs đường kính : 353 mm / 13.9 in |
Phanh sau | Phanh đĩa Opt Carbon Ceramic Discs đường kính : 328 mm / 12.9 in | |
Giảm sốc trước | Đang cập nhật | |
Giảm sốc sau | Đang cập nhật | |
Lốp xe | Lốp trước : 245/40 19in Pirellli PZero, Lốp sau : 305/35 20in Pirellli PZero | |
Vành mâm xe | vành hợp kim đúc | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 2 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |

















