740.617.000 (VND)

Ford Escape XLT 4x4 2009
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Ford Escape XLT 4x4 2009
08. 54 045667
Thay đổi rõ nhất của Ford Escape 2009 là động cơ mới mạnh mẽ và hệ thống giải trí Sync. Escape 2009 có giá khởi điểm 20.410 USD, tăng 575 USD so với phiên bản 2008 tại thị trường Bắc Mỹ.
Escape 2009 được trang bị lốp Michellin, hệ dẫn động cầu sau, hệ thống lái mới, hệ thống treo được “tút” lại nâng cao khả năng vận hành. Tuy nhiên mức tiêu thụ nhiên liệu của model 2009 vẫn chưa cải thiện.
Với model Escape Hybrid 2009, Ford cuối cùng đã cho vào hệ thống cân bằng điện tử ESC, thiết bị mà các model hybrid trước không có. Xem Thêm Ford Escape 2010 |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.3 |
Công xuất cực đại của động cơ | 106/6000 KW/rpm | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 2261 | |
Kiểu động cơ | I4 DURATEC VVT 16 van trục cam kép | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 196/4000 Nm/rpm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 87.5x94.0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2620 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1986 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 61 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5400 | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4470x1825x1770 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1500/1530 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1583 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | 2,8/1,54/1,0/0,7 |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | phun xăng điện tử theo chu kỳ |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | phanh đĩa |
Phanh sau | phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | 0 | |
Giảm sốc sau | 0 | |
Lốp xe | 215/70R16 | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có |
740.617.000 (VND)
781.877.000 (VND)
572.975.000 (VND)
979.925.000 (VND)
948.773.700 (VND)
948.773.700 (VND)
948.773.700 (VND)



















 2.5 mt/ford- everest xlt(4x4) 2.5 mt-2010-c92866.jpg)

