816.948.000 (VND)
781.877.000 (VND)
572.975.000 (VND)


Hiện tại chúng tôi đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt dành cho Ford Modeo 2011 , chương trình khuyến mãi giảm giá đến 33 triệu đồng. Hãy đến với chúng tôi để nhận được những ưu đãi lớn nhất. Mẫu sedan hạng trung cao cấp được Ford Việt Nam lắp ráp nhằm thay thế phiên bản Mondeo 2008 được nhập khẩu nguyên chiếc trước đó. Xem Thêm Ford Mondeo 2010 |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.3 |
Công xuất cực đại của động cơ | 164/ 6500 hp/rpm | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 2261 | |
Kiểu động cơ | 4 Xi lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, VCT | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 213/ 4200 Nm/rpm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 87.5 X 94 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2850 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2165 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 70 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 121 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,9 m | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4844 x 1886 x 1500 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1585 / 1600 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1580 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | 4.148; 2.370; 1.556; 1.155; 0.859; 0.686; |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
Phanh sau | Đĩa | |
Giảm sốc trước | Độc lập kiểu Macpherson, chống xoắn | |
Giảm sốc sau | Độc lập kiểu đa liên kết, chống xoắn | |
Lốp xe | 235/45 R17 | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có |