đang cập nhật giá

Xem nhiều hìnhNgoại thấtNội thất
Jeep Wrangler Sport 2010
Giá bán:
Chưa bao gồm VAT
Chưa bao gồm thuế nhập khẩu
Chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Phân phối VN
Loại động cơ : 3.8
Hộp số : Số tay
Bảo hành : Đang cập nhật
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Jeep Wrangler Sport 2010
Xem ai đang bán Jeep Wrangler Sport 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe Jeep
Báo chí nói về dòng xe Jeep Wrangler Sport 2010 này như thế nào ?
Gọi cho chúng tôi
08. 54 045667
Đối với Jeep Wrangler thì chúng ta không cần phải giới thiệu nhiều, bởi vì nó là một trong những chiếc xe dễ được nhận dạng nhất trong thị trường xe 2 cầu. Thường được xem là biểu tượng của dòng xe 2 cầu Wrangler là tiêu chuẩn của dòng xe mui mềm. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | không có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 151 kW, 202 HP SAE @ 5.200 vòng / phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 3778 | |
Kiểu động cơ | 3,8 lít V 6 | |
Tỷ số nén | 9.6:1 | |
Momen xoắn cực đại | 237 ft lb, 321 Nm @ 4.000 vòng / phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | - | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | - | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2423 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 70 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 3880 x 1872 x 1800 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1572/1572 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1716 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | SEFI |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 14.2/11.95 | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | Dạng đa liên kết | |
Giảm sốc sau | Dạng đa liên kết | |
Lốp xe | P225/75R16 BSW | |
Vành mâm xe | Mâm đúc 16 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 4 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | không có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |
ý kiến bạn dọc
có 0phản hồi về "Jeep Wrangler Sport 2010" .Đánh giá chung:
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá

















