293.000.000 (VND)
293.000.000 (VND)
366.000.000 (VND)


Những năm trước đây đa số người Việt Nam đều thích sở hữu xe máy 2 bánh cao cấp trong khi sở hữu ô tô được cho là khá xa xỉ, đắt tiền chưa thật sự cần thiết. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường xuất hiện ngày càng nhiều những mẫu ô tô nhỏ chất lượng tốt, thời trang, nhiều tiện nghi với giá cả mà ngay những nhân viên làm việc văn phòng có mức thu nhập trung bình khá cũng có thể dành tiền, mua sắm được. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | không có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 1.1 |
Công xuất cực đại của động cơ | 64PS/5500 vòng/phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 1086 | |
Kiểu động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 98/2800 Vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2370 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1350 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 35 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 4,6 m | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 3495*1595*1480 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1400/1385 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 850 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | MPI phun xăng điện tử |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa |
Phanh sau | Tang trống | |
Giảm sốc trước | Kiểu McPherson và thanh cân bằng | |
Giảm sốc sau | Thanh chống xoắn | |
Lốp xe | 155/70 R 13, 155/60 R 14 | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Có |