595.000.000 (VND)

Mazda 2 1.5AT 2011
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda 2 1.5AT 2011
08. 54 045667
So với các đối thủ, kiểu dáng của Mazda2 cũng ít nhiều tương đương với những ưu điểm nổi trội chung như vóc dáng nhỏ gọn và linh hoạt. Tuy nhiên, với một số người đã quen với các dòng xe trên thì Mazda2 vẫn có những nét khác biệt để tạo ra sự chú ý nhất định khi vận hành trên đường. Đó có thể là lưới tản nhiệt mặt cười đặc trưng nhà Mazda hay những đường nét thiết kế khá cá tính dọc thân xe.
Xe có chiều dài 3.885 mm, chiều rộng 1.695 mm và chiều cao 1.475 mm. Chiều dài cơ sở ở mức 2.490 mm.
Là dòng xe hatchback nhưng khoang hành lý của Mazda2 không đến nỗi chật với dung tích 250 lít, đủ chứa khá nhiều đồ cho các gia đình trong các hành trình du lịch.
|
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 1.5 lít |
Công xuất cực đại của động cơ | 103 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 0 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 1498cc | |
Kiểu động cơ | 4 xy lanh, 16 Van | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 135 Nm/4.000 vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | 0 | |
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2.490 mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 0 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 42,8 lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 0 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 0 | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.885 mm x 1.695 mm x 1.475 mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1475/1465 mm | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1018 | |
Dung tích thùng xe | 250 lít | |
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 7,9 lít/100 km | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa thông gió 10.2 inch, Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ,Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD ,Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp EBA |
Phanh sau | Phanh đặc 7,9inch ,Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD, Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp ,EBA | |
Giảm sốc trước | Dạng Mcpherson với thanh ống chống ổn định | |
Giảm sốc sau | Dạng chùm xoắn lò xo cuộn | |
Lốp xe | P185/55R15 ,Hệ thống giám sát áp suất lốp | |
Vành mâm xe | Mâm đúc 15 x 6 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | không có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Không có |
595.000.000 (VND)
733.216.000 (VND)
730.000.000 (VND)
729.300.000 (VND)
















-maxx-2010-c4636.jpg)



