
Mazda 3 SV 2.0 MT 4 door 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda 3 SV 2.0 MT 4 door 2010
08. 54 045667
Xe mazda 3 do nhà phân phối chính thức VinaMazda nhập khẩu hiện mới có bản sedan, chưa có bản hatchback. Cụ thể, chiếc mazda3 nhập khẩu chính hãng là loại 5 chỗ, động cơ dung tích 1.6L, với hai lựa chọn số sàn 5 cấp và số tự động 4 cấp, có giá bán lần lượt là 764 và 794 triệu đồng (đã bao gồm thuế GTGT, thuế nhập khẩu). Xe do các nhà phân phối không chính hãng mazda nhập khẩu, phiên bản cùng loại, hiện có giá chỉ gần 700 triệu đồng, không có chế độ bảo hành 3 năm hoặc 100.000km như với xe mazda3 nhập khẩu chính hãng. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.0 lít |
Công xuất cực đại của động cơ | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 1999cc | |
Kiểu động cơ | 4 Cylinder 16 Valve DOHC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2639mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 55lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4590mm x 1755mm x 1471mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1534/1518mm | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1300 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 9.4 lít- 7.1 lít /100km(Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa kích thước 10.9 inch |
Phanh sau | Phanh đĩa kích thước 10.4 inch | |
Giảm sốc trước | Độc lập kiểu MacPherson, lò xo cuộn | |
Giảm sốc sau | Độc lập nhiều liên kết, lò xo cuộn | |
Lốp xe | P205/55R16 | |
Vành mâm xe | Chất liệu thép kích thước 16 x6.5J | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | không có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |



















