
Mazda 6 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda 6 2010
08. 54 045667
Trước đây, mazda6 chưa từng được “bén mảng” đến cuộc đấu đầu giữa toyota Camry và honda Accord trong phân khúc sedan hạng trung. Nhưng sau lần lột xác, mazda6 2009 đang tạo cho mình một vị thế mới, sang trọng và mạnh mẽ hơn. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | không có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.3 |
Công xuất cực đại của động cơ | 121kW/6.500vp | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 210 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 2.261 cc | |
Kiểu động cơ | I4 _ DOCH 10 | |
Tỷ số nén | 10.8 | |
Momen xoắn cực đại | 205N.m/4000 vp | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 9.5 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2675 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 1850 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 64 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 10.8 | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4670 x 1780 x 1435 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1550 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1830 | |
Dung tích thùng xe | 492 | |
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
Phanh sau | Đĩa | |
Giảm sốc trước | Độc lập kiểu tay đòn kép | |
Giảm sốc sau | Độc lập kiểu đa liên kết hình chữ E | |
Lốp xe | 205/55 R16 91V | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | không có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Không có |



















