
Mazda CX 7 i Sport 2.5 AT FWD 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda CX 7 i Sport 2.5 AT FWD 2010
08. 54 045667
Crossover đang là dòng xe bán chạy, vậy tại sao một trong những mẫu “khá” nhất trong phân khúc này, mazda CX-7, lại bị giảm doanh số? Câu trả lời là sự cạnh tranh hiện nay trên thị trường quá khốc liệt, với nhiều tên tuổi “đình đám” hơn mazda. Các đối thủ của mazda CX-7 trên thị trường crossover gồm honda CR-V, toyota Rav4, nissan rogue, Saturn Vue và ford Escape phiên bản mới. Thêm vào đó, mazda đang tự tạo mâu thuẫn và cạnh tranh trong nội bộ, khi vừa có CX-9 vừa có CX-7. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.5 lít |
Công xuất cực đại của động cơ | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 2488 cc | |
Kiểu động cơ | 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2751mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 62lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4681mm x 1872mm x 1646mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1618/1613mm | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1585 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 11.8 lít - 8.4 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa có lỗ thoáng kích thước 11.7 inch, Chống bó cứng phanh ABS, Phân bố lực phanh điện tử EBD. |
Phanh sau | Phanh đĩa có lỗ thoáng kích thước 11.9 inch, Chống bó cứng phanh ABS, Phân bố lực phanh điện tử EBD. | |
Giảm sốc trước | Độc lập kiểu Macpherson với thanh đòn trợ lực | |
Giảm sốc sau | Độc lập đa liên kết với thanh đòn trợ lực. | |
Lốp xe | P215/70R17 | |
Vành mâm xe | Hợp kim nhôm kích thước 17 inch. | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | Có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |



















