
Xem nhiều hìnhNgoại thấtNội thất
Mazda Mazda CX 9 3.7 4WD 2011
Giá bán:
1.542.000.000 VNĐ
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Phân phối VN
Loại động cơ : 3.7 lít
Hộp số : Số tự động
Bảo hành : 3 năm hay 100.000km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Thông tin khuyến mãi
0
Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda Mazda CX 9 3.7 4WD 2011
Xem ai đang bán Mazda Mazda CX 9 3.7 4WD 2011 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe Mazda
Báo chí nói về dòng xe Mazda Mazda CX 9 3.7 4WD 2011 này như thế nào ?
Gọi cho chúng tôi
08. 54 045667
Từng chiến thắng trong cuộc bình chọn xe thể thao việt dã của năm 2008 do tạp chí MotorTrend tổ chức, mẫu đa dụng cỡ lớn mazda cx-9 đã xuất hiện tại Việt Nam với số lượng ít ỏi trong hai năm vừa qua. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.7 lít |
Công xuất cực đại của động cơ | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 3726cc | |
Kiểu động cơ | V6 24 valve DOHC VVT-i | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2875mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 76lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 5099mm x 1936mm x 1728mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1654mm/1644mm | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 2062 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 14.7 lít-10.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa ,Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ,Phân bố lực phanh điện tử EBD |
Phanh sau | Phanh đĩa ,Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ,Phân bố lực phanh điện tử EBD | |
Giảm sốc trước | Kiểu MacPherson | |
Giảm sốc sau | Đa liên kết | |
Lốp xe | 245/50 R20 120V | |
Vành mâm xe | Mâm đúc hợp kim nhôm kích thước 20 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | không có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |
ý kiến bạn dọc
có 0phản hồi về "Mazda Mazda CX 9 3.7 4WD 2011" .Đánh giá chung:
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
82.790 (USD)
1.780.000.000 (VND)
1.780.000.000 (VND)
77.800 (USD)
1.633.800.000 (VND)
1.633.800.000 (VND)
77.500 (USD)
1.627.500.000 (VND)
1.627.500.000 (VND)



















