
Mazda Tribute sGrand Touring FWD 3.0 AT 2011
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Mazda Tribute sGrand Touring FWD 3.0 AT 2011
08. 54 045667
Một chiếc mazda tribute được cải tiến về căn bản là một điều ít người chờ đợi, nhưng nó mang lại sự hài lòng trong số các mẫu xe được tung ra vào năm 2004. Được gọi là phiên bản dành cho năm 2005, tribute mới xuất hiện với dáng vẻ tươi mới, một động cơ mạnh mẽ hơn và nội thất rộng rãi. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.0 lít |
Công xuất cực đại của động cơ | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 2976 cc | |
Kiểu động cơ | DOHC 24-valve V6 with VVT | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2618mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 66 lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4442mm x 1805mm x 1725mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1542/1529mm | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1613 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa thông gió, Chống bó cứng phanh ABS ,Phân bố lực phanh điện tử EBD, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EPAS |
Phanh sau | Phanh tang trống, Chống bó cứng phanh ABS ,Phân bố lực phanh điện tử EBD, Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EPAS | |
Giảm sốc trước | Độc lập ,Kiểu MacPherson với thanh ổn định | |
Giảm sốc sau | Độc lập, Đa liên kết với thanh ổn định | |
Lốp xe | P235/70R16 | |
Vành mâm xe | Hợp kim nhôm 16 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | không có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |




















