2.944.200.000 (VND)
3.129.000.000 (VND)


Chúng tôi đã khám phá vùng phía đông Tennessee để thử nghiệm chiếc Cabriolet trên những con đường đèo ngoạn mục qua vùng núi Smoky tới Asheville, Bắc Carolina (Mỹ) trong một ngày với thời tiết khá lạnh và ẩm ướt. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.5 |
Công xuất cực đại của động cơ | 200 tại 6000 (kW tại v/ph) | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 250 km/h | |
Dung tích xy lanh (cc) | 3498 (cc) | |
Kiểu động cơ | V6 | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 350 Nm tại 2400 - 5000 v/ph | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 6.9 giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2760 (mm) |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 66 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4698 x 1786 x 1402 (mm) | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 0 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1765 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | RWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | Độc lập liên kết 3 với thanh cân bằng ổn định | |
Giảm sốc sau | Độc lập liên kết 5 với thanh cân bằng ổn định | |
Lốp xe | 235/45 R17 trước, 255/40 R17 sau | |
Vành mâm xe | Vành mân kích thước 17 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 4 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Không có |