2.944.200.000 (VND)
3.129.000.000 (VND)
3.129.000.000 (VND)


Chinh phục những dân chơi khó tính nhất bằng sự tinh tế và cá tính, Mercedes-Benz e-class coupe 2010 bù đắp những nét đam mê còn thiếu trong kiểu dáng và thiết kế của người anh em e-class sedan lẫn người đi trước CLK. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 3.5 |
Công xuất cực đại của động cơ | 200 tai 6000(kW tai v/ph) | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 250 km/h | |
Dung tích xy lanh (cc) | 3498cc | |
Kiểu động cơ | V6-24valve DOHC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 350 Nm tai 2400-5000 v/ph | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 6.5giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2872 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 79.5 lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4869 x 2070 x 1465 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 0 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1735 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | RWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 13.1 lít-9.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | 3-link McPherson strut. Stabilizer bar. Coil sprin | |
Giảm sốc sau | Independent 5-arm multilink. Stabilizer bar. Coil | |
Lốp xe | 245/45 R17 all-season | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Có |