140.200 (USD)
2.944.200.000 (VND)
2.944.200.000 (VND)
76.047 (USD)
1.597.000.000 (VND)
1.597.000.000 (VND)
99.185 (USD)
2.082.900.000 (VND)
2.082.900.000 (VND)


Giá bán $62.050, động cơ 5.0L V8, 302 mã lực, hộp số tự động 7 cấp.
Xem thêm Mercedes-Benz R500 2010 |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | Có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 5.5 |
Công xuất cực đại của động cơ | 285 kW/ 388 hp tại 6000 vòng / phút; | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 5461cc | |
Kiểu động cơ | V8, 32 Valve | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 6.3 giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2985mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 80lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4938mm x 1922mm x 1661mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1643/1636 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 2175 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa thông gió |
Phanh sau | Đĩa thông gió | |
Giảm sốc trước | Double-wishbone suspens | |
Giảm sốc sau | 4-link front susp. | |
Lốp xe | 255/55R | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có |