
Xem nhiều hìnhNgoại thấtNội thất
MINI Cooper Hardtop 2010
Giá bán:
Chưa bao gồm VAT
Chưa bao gồm thuế nhập khẩu
Chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Phân phối VN
Loại động cơ : 1.6
Hộp số : Số tay
Bảo hành : Đang cập nhật
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe MINI Cooper Hardtop 2010
Xem ai đang bán MINI Cooper Hardtop 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe MINI
Báo chí nói về dòng xe MINI Cooper Hardtop 2010 này như thế nào ?
Gọi cho chúng tôi
08. 54 045667
Năm 2010, mini Cooper đã chính thức ra mắt thiết kế mới mang kiểu dáng một chiếc crossover nhỏ gọn có 5 cửa với tên gọi là mini Countryman. Dòng xe này đáp ứng được kỳ vọng của những khách hàng ưa thích kiểu dáng mini Cooper nhưng mong muốn một không gian rộng rãi, khả năng di chuyển mạnh mẽ ở những đoạn đường gỗ ghề. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | không có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 1.6 |
Công xuất cực đại của động cơ | 118hp tại 6000 RPM | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 1598 | |
Kiểu động cơ | 1.6L 118 hp I4, 16/DOHC | |
Tỷ số nén | 11.0:1 | |
Momen xoắn cực đại | 154 tại 4250 RPM | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 77 X 85,8 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 8.4 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2466 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 40 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 114 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5349 | |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 3698*1684*1407 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1458*1468 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1195 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | MPFI |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 7,3/5,9 L/100km | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa |
Phanh sau | Đĩa | |
Giảm sốc trước | Độc lập | |
Giảm sốc sau | Độc lập | |
Lốp xe | 175/65R15 | |
Vành mâm xe | Đang cập nhật | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 4 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | không có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |
ý kiến bạn dọc
có 0phản hồi về "MINI Cooper Hardtop 2010" .Đánh giá chung:
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá
mini cooper hardtop 2010, mini cooper hardtop, mini cooper, mini, cooper hardtop, gia xe mini cooper hardtop, gia xe mini cooper, gia xe mini, gia mini cooper hardtop, gia mini cooper, gia mini, mini cooper, xe mini cooper, kia forte 1.6 mt, oto mini cooper, daewoo lacetti 1.6 mt, kia cerato 1.6 mt, kia new carens 1.6 mt, kia soul 1.6 mt 2010, mini cooper 2010, kia carens 1.6 mt, mini cooper 1.6 2010, kia carens 1.6 mt 2011, citroen ds3 1.6 mt 2011, lacetti 1.6 mt 2011, kia soul 1.6 mt 2011, kia forte 1.6 ex mt 2011, kia ceed sw 1.6 mt 2011, kia ceed 1.6 mt 2011, kia pro ceed 1.6 mt 2011, kia rio base 1.6 mt 2011

















