741.750.000 (VND)
692.300.000 (VND)


Nissan Armada 2010 tiếp tục sử dụng động cơ V8, 5.6 lít mạnh mẽ với công suất 317 mã lực, momen xoắn 522 Nm. Công suất được truyền thông qua hộp số tự động 5 cấp đến hệ truyền động 1 cầu hoặc 2 cầu. Sức kéo của Armada lên đến 4128 kg, nhưng công suất lớn, đồng nghĩa với việc tốn nhiên liệu, mức tiêu thụ nhiên liệu của Armada là 17.5 lít/100 km đối với đường thành phố và khoảng 12.7 lít đối với đường cao tốc. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 5.6L V8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 317 mã lực | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 0 | |
Kiểu động cơ | 5.6 lít VK56DE- Endurance,V8, 32 Valse DOHC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 522 Nm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 3128 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 106 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 5275 x 2014 x 1960 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1714/1714 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 2436 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 20 lít - 13 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | |
Phanh sau | ||
Giảm sốc trước | Đang cập nhật | |
Giảm sốc sau | Đang cập nhật | |
Lốp xe | Đang cập nhật | |
Vành mâm xe | Đang cập nhật | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | không có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | không có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | không có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |