741.750.000 (VND)

Nissan Grand Livina 1.8 MT 2011
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Nissan Grand Livina 1.8 MT 2011
08. 54 045667
Grand Livina là sản phẩm lắp ráp trong nước đầu tiên của liên doanh Nhật Bản trẻ nhất tại Việt Nam. Grand Livina do liên doanh ôtô Hòa Bình (VMC) lắp ráp theo thỏa thuận với Nissan Việt Nam. Grand Livina thuộc dòng đa dụng được thiết kế tại trung tâm kỹ thuật Nissan, Atsugi, Nhật Bản. Chiếc đa dụng MPV này là một sản phẩm nằm trong series mang tên Livina gồm Grand Livina, Livina và xe thể thao Livina C-Gear/X-Gear. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | không có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 1.8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 126 mã lực tại 5.200 vòng/ phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 1798cc | |
Kiểu động cơ | 4 Cylinder 16 Valve DOHC, CVTC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 174 Nm ở vòng tua 4.800 vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 0 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2600 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 52 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4420 x 1690 x 1590 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1470/1475 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1280 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | FWD | |
Hộp số | Số tay | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 7.5 L/100km | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa có lỗ thoáng. |
Phanh sau | Phanh trống | |
Giảm sốc trước | Độc lập kiểu MacPherson với thanh đòn. | |
Giảm sốc sau | Kiểu thanh đòn xoắn. | |
Lốp xe | 185/65R15 | |
Vành mâm xe | Đang cập nhật | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 7 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | không có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | không có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | không có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Có |
741.750.000 (VND)
741.750.000 (VND)
809.000.000 (VND)
789.457.000 (VND)
789.000.000 (VND)
















-maxx-2010-c6598.jpg)


