5.267.500.000 (VND)
6.931.600.000 (VND)
8.970.000.000 (VND)


Sau thời gian dài chờ đợi, cả 4 phiên bản của porsche cayenne 2011 gồm bản tiêu chuẩn, S, Turbo và S hybrid đã chính thức có mặt tại Việt Nam qua kênh phân phối chính thức. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | Có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 4.8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 500 HP tại 6000 Vòng/Phút | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 4806 | |
Kiểu động cơ | 500 hp V8, 32/DOHC | |
Tỷ số nén | 10.5:1 | |
Momen xoắn cực đại | 516(lb-ft) tại 2250 Vòng/Phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 5.1 | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2,854 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 3080 | |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 271 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4,798x1,927x1,699 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1,645/1,661 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 2355 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 4WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 14.7 l/100 km | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Đĩa tản nhiệt có ABS |
Phanh sau | Đĩa tản nhiệt có ABS | |
Giảm sốc trước | Độc lập | |
Giảm sốc sau | Độc lập | |
Lốp xe | 255/55 R 18, 275/45 R 19 | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 5 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có |