5.267.500.000 (VND)
6.931.600.000 (VND)
8.970.000.000 (VND)


Làn gió dịu mát toả lan từ hệ thống điều hoà xoá đi cái oi ả của trời hè, từng điệu nhạc bừng sáng trong một không gian vừa quen vừa lạ. Âm sắc của tiếng “pô” xe hoà theo tiếng nhạc khiến giai điệu càng trở nên ấn tượng. Xe và người như một, tuyệt hảo đến mức khó tin, đó là những xúc cảm thật tuyệt vời trong một ngày đầy hào hứng cùng porsche cayenne Turbo của nhóm phóng viên chúng tôi. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | Có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | không có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 4.8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 500/6.000 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 266 km/h | |
Dung tích xy lanh (cc) | 0 | |
Kiểu động cơ | V8 DOHC | |
Tỷ số nén | 0 | |
Momen xoắn cực đại | 620 Nm/2.250-4.750 | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 5,6 giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2.855 mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100 lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.786/1.928/1.699 (mm) | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 0 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 0 | |
Dung tích thùng xe | 540 lít | |
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | 2WD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | ABS với đĩa tản nhiệt đường kính 350 mm |
Phanh sau | ABS với đĩa tản nhiệt đường kính 350 mm | |
Giảm sốc trước | Khí nén điều chỉnh PASM 6 độ cao | |
Giảm sốc sau | Khí nén điều chỉnh PASM 6 độ cao | |
Lốp xe | 255/55 R 18 | |
Vành mâm xe | 0 | |
Thông số khác | Số cửa | 7 |
Số ghế | 2 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | Có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có |