245.000 (USD)
5.267.500.000 (VND)
5.267.500.000 (VND)
322.400 (USD)
6.931.600.000 (VND)
6.931.600.000 (VND)
417.209 (USD)
8.970.000.000 (VND)
8.970.000.000 (VND)


Không còn nghi ngờ gì nữa, điều này đã được porsche khẳng định. cayman sẽ không còn thêm đuôi S nữa. Có nghĩa là mẫu xe này của porsche sẽ có động cơ yếu hơn. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | Có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | Có |
Động Cơ | Loại động cơ | 4.8 |
Công xuất cực đại của động cơ | 500 @ 6.000 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 4806cc | |
Kiểu động cơ | 4.8L V8 | |
Tỷ số nén | 10.5:1 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 0 | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 4.8 giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2918mm |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100lít | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4968mm x 1930mm x 1417mm | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 0 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1970 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | RWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 14.7 - 9.8 lít/100km (Thành Phố - Cao Tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa với 6 piston, Chống bó cứng phanh ABS,Phân bố lực phanh điện tử EBD. |
Phanh sau | Phanh đĩa với4 piston, Chống bó cứng phanh ABS,Phân bố lực phanh điện tử EBD. | |
Giảm sốc trước | Giảm sóc với thanh đòn nhôm xoắn đôi | |
Giảm sốc sau | Thanh đòn nhôm liên kết đa điểm. | |
Lốp xe | 255/45 ZR 19 | |
Vành mâm xe | Hợp kim nhôm kích thước 19 inch | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 4 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | không có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | không có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | không có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | Có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | không có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | Có | |
Đèn sương mù | Có |