
Roll-Royce Ghost 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Roll-Royce Ghost 2010
08. 54 045667
Về cơ bản, Rolls-Royce Ghost có hình thức gần giống xe 200EX Concept đã ra mắt ở Triển lãm ô tô Geneva. Ghost là sự pha trộn giữa đường nét thiết kế cổ điển của Rolls-Royce với phong cách hiện đại. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn và hơi dốc và cụm đèn pha Xeon thanh thoát. Rolls-Royce Ghost sở hữu bộ gương chiếu hậu khá lớn và hai cửa mở ngược chiều đặc trưng. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | Có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | Có | |
Sấy kính sau | Có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | Có | |
Cửa sổ trời | Có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | Có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | Có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | Có |
Động Cơ | Loại động cơ | 6.6 |
Công xuất cực đại của động cơ | 563@5250 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 6592 | |
Kiểu động cơ | 6.6 lít, 12 Cylinders. 48 Valves | |
Tỷ số nén | 10.1:1 | |
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | - | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | 4.9giây | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 3295 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 82.5 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 5399 x 1948 x 1550 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1622/1660 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 2435 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 20.5 lít -9.7 lít/100km( Thành phố - Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh đĩa | |
Giảm sốc trước | Đang cập nhật | |
Giảm sốc sau | Đang cập nhật | |
Lốp xe | Goodyear EMT 255/50 R19 103Y | |
Vành mâm xe | Vành mâm đúc 8.5 inch x 19 | |
Thông số khác | Số cửa | 4 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | Có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | Có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | Có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | Có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |

















