
Scion tC Sports Coupe MT 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Scion tC Sports Coupe MT 2010
08. 54 045667
Trình làng lần đầu tiên vào năm 2004, đánh trúng vào trái tim những người mua xe trẻ tuổi đang khao khát được sở hữu một mẫu coupe thể thao giá “mềm”, Scion tC nhanh chóng trở thành model bán chạy nhất của nhãn Scion. |
Tiện Nghi | Thiết bị định vị (GPS) | không có |
Kính chỉnh điện | Có | |
Hổ trợ đỗ xe tự động | không có | |
Sấy kính sau | không có | |
Quạt kính phía sau | không có | |
Kính màu | không có | |
Cửa sổ trời | không có | |
Tay lái trợ lực | Có | |
Điều hòa trước | Có | |
Điều hòa sau | Có | |
Giá để đồ trên cao | không có | |
Màn hình LCD ghế trước | Có | |
Màn hình LCD ghế sau | không có | |
Nghe radio | Có | |
Xem video | không có |
Động Cơ | Loại động cơ | 2.5 |
Công xuất cực đại của động cơ | 180 mã lực | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 2494 | |
Kiểu động cơ | 16 Valve, 4 Cylinder DOHC SFI dual VVT-i | |
Tỷ số nén | - | |
Momen xoắn cực đại | 173 lb-ft | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | - | |
Thiết kế tắng áp Turbo | ||
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) | - | |
Kích thước - Trọng lượng | Chiều dài cơ sở | 2700 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 56 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4420 x 1796 x 1415 | |
Chiều rộng cơ sở trước sau (mm) | 1539/1559 | |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1380 | |
Dung tích thùng xe | ||
Hộp số truyền động | Tỷ số truyền | |
Kiểu dẩn động | AWD | |
Hộp số | Số tự động | |
Nhiên liệu | Hệ thống nạp nhiên liệu | |
Múc tiêu thụ nhiên liệu | 10.2 lít - 7.6 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) | |
Loại nhiên liệu | Xăng | |
Phanh - Giảm sốc - Lốp xe | Phanh trước | Phanh đĩa thông gió |
Phanh sau | Phanh đĩa đặc | |
Giảm sốc trước | Dạng Macpherson | |
Giảm sốc sau | Kiểu trạc xương đòn đôi | |
Lốp xe | Mâm đúc 18 inch | |
Vành mâm xe | P225/45R18 | |
Thông số khác | Số cửa | 2 |
Số ghế | 5 |
Túi khí an toàn | Túi khí cho người lái | Có |
Túi khí cho hành khách phía trước | Có | |
Túi khí cho hành khách phía sau | không có | |
Túi khí hai bên hàng ghế | Có | |
Túi khí treo phía trên hai hàng ghế trước và sau | không có | |
Phanh & Điều khiễn | Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Phân bố lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | |
Tự động cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có | |
Cảm biến lùi | Có | |
Camera lùi | không có | |
Hệ thống kiểm soát trượt | không có | |
Khóa & Chống trộm | Chốt cửa an toàn | Có |
Khóa cửa tự động | Có | |
Khóa cửa điện điều khiển từ xa | Có | |
Khoá động cơ | Có | |
Cảnh báo chống trộm | Có | |
Thông số khác | Đèn cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao | không có | |
Đèn sương mù | Có |

















