36.642 (USD)
769.499.000 (VND)
769.499.000 (VND)
34.348 (USD)
738.499.000 (VND)
738.499.000 (VND)


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | Turbo Diesel 2.4L - TDCi |
Loại động cơ | 0 | |
Thể tích động cơ | 2402 cc | |
Công xuất cực đại của động cơ | 101 / 3500 PS/vòng/phút | |
Tốc độ quay động cơ | 285 x 1750 Nm/vòng/phút | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 7.0 | |
Đường kính x Hành trình piston | 89.9 x 94.6 | |
Khí thải động cơ (standard) | Euro 3 | |
Bộ phận làm mát máy | Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 5800 x 1974 x 2520 |
Chiều dài cơ sở | 3750 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 207 | |
Kích thước lòng thùng hàng | 3750 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | |
Tải trọng cầu sau | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 3500 | |
Hộp số | Model Hộp số | Số tay |
Loại Hộp số | 5 cấp | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | Phanh đĩa, Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Phanh tay | Có | |
Phanh xả | Có | |
Thông số cơ bản | Số trục | 1 |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 80 | |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro3 | |
Loại khung gầm | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | >120km/h | |
Bình điện | ||
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | ||
Tiêu hao nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo sau | Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực | |
Bánh xe | Công thức bánh xe | 2 x 2 |
Vỏ/Lốp trước | 215/70R16 | |
Vỏ/Lốp sau | 215/70R16 | |
Vệt bánh trước/Sau | 215/70R16 | |
Vết bánh trước | 215/70R16 | |
Vết bánh sau | 215/70R16 | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 215/70R16 | |
Hệ thống lái | Kiểu hệ thống lái | Trợ lực |
Hệ thống lái | Tay lái thuận | |
Trợ lực lái | Có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | 15 + 1 liên thông | |
Vật liệu ghế | Nỉ | |
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Có | |
Điều hòa nhiệt độ | Có | |
Khóa cửa điện | Có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | 5.11 |
1st/2nd | ||
3rd/4th | ||
5th/Rev | ||
Ly hợp | ||
Đặc tính xe khách | Khoang hành lý | Rộng |
Đèn trần | Có | |
Đèn đọc sách | Có | |
Điều hòa | Có | |
Thanh trượt màn che nắng | Không có | |
Búa thoát hiểm | Không có | |
Cửa trước trượt một cánh | Có | |
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi | Không có | |
Ốp la răng (chụp mâm xe) | Có | |
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ | Không có | |
Đèn sương mù | Có | |
Rèm cửa | Không có | |
Táp lô ốp vân gỗ | Có | |
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn | Không có | |
Ghế cho Hướng dẫn viên | Không có | |
Tủ lạnh | Không có | |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | Không có | |
Đèn giá để hành lý | Có | |
Ghế hành khách có tay nắm | Có | |
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống | Có | |
Gường nằm | Không có |