22.325 (USD)
480.000.000 (VND)
480.000.000 (VND)


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | D4DA,Hyundai Euro 1 |
Loại động cơ | 0 | |
Thể tích động cơ | ||
Công xuất cực đại của động cơ | 155HP | |
Tốc độ quay động cơ | 38KG.m (1800 v/ph) | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 7.4 | |
Đường kính x Hành trình piston | ||
Khí thải động cơ (standard) | Euro1 | |
Bộ phận làm mát máy | Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 7100 x 2035 x 2750 |
Chiều dài cơ sở | 4085 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Kích thước lòng thùng hàng | 4085 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | |
Tải trọng cầu sau | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | ||
Hộp số | Model Hộp số | Số tay |
Loại Hộp số | 5 cấp | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | |
Phanh tay | ||
Phanh xả | ||
Thông số cơ bản | Số trục | 1 |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | ||
Tiêu chuẩn khí thải | Euro1 | |
Loại khung gầm | Hyundai County NBA3BAY2 | |
Tốc độ tối đa (km/h) | 114km/h | |
Bình điện | ||
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | 40 | |
Tiêu hao nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | Nhíp lá,giảm chấn thủy lực và thanh giằng xoắn ổn định. |
Hệ thống treo sau | Nhíp lá,giảm chấn thủy lực và thanh giằng xoắn ổn định. | |
Bánh xe | Công thức bánh xe | 4 x 2 |
Vỏ/Lốp trước | 7.00 - 16 PR. | |
Vỏ/Lốp sau | 7.00 - 16 PR. | |
Vệt bánh trước/Sau | 7.00 - 16 PR. | |
Vết bánh trước | 7.00 - 16 PR. | |
Vết bánh sau | 7.00 - 16 PR. | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 7.00 - 16 PR. | |
Hệ thống lái | Kiểu hệ thống lái | Kiểu cơ khí có trợ lực lái |
Hệ thống lái | Tay lái thuận | |
Trợ lực lái | Có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | 29+1 liên thông | |
Vật liệu ghế | Composit | |
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Có | |
Điều hòa nhiệt độ | Có | |
Khóa cửa điện | Có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | |
1st/2nd | ||
3rd/4th | ||
5th/Rev | ||
Ly hợp | ||
Đặc tính xe khách | Khoang hành lý | Rộng |
Đèn trần | Có | |
Đèn đọc sách | Không | |
Điều hòa | Có | |
Thanh trượt màn che nắng | Không có | |
Búa thoát hiểm | Không có | |
Cửa trước trượt một cánh | Không có | |
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi | Có | |
Ốp la răng (chụp mâm xe) | Có | |
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ | Có | |
Đèn sương mù | Có | |
Rèm cửa | Không có | |
Táp lô ốp vân gỗ | Không có | |
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn | Không có | |
Ghế cho Hướng dẫn viên | Không có | |
Tủ lạnh | Không có | |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | Có | |
Đèn giá để hành lý | Có | |
Ghế hành khách có tay nắm | Có | |
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống | Có | |
Gường nằm | Không có |