Quảng Cáo
Quảng Cáo
Xem nhiều hình

HINO RK1JSTU 2010

Giá bán:
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Nhập khẩu
Loại động cơ : 0
Bảo hành : 1000 Km và 5000 Km đầu tiên miễn phí tiền công

Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

HINO

Chi phí phải trả để sở hữu xe HINO RK1JSTU 2010

Xem ai đang bán HINO RK1JSTU 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe HINO
Báo chí nói về dòng xe HINO RK1JSTU 2010 này như thế nào ?
Tôi chưa có bằng lái : học lái xe ở đây, thi thử ở ngay đây
Động cơ
Nhãn hiệu động cơJ08C-TK,Diesel, Tua bin tăng nạp, 4 thì, 6 máy thẳng hàng, Trục cam treo, làm mát bằng nước, dạng phun trực tiếp
Loại động cơ
0
Thể tích động cơ
Công xuất cực đại của động cơ
184 kW{250 PS}tại tốc độ vòng quay 2,500 v/phút
Tốc độ quay động cơ
745 N.m{76 kgf.m}tại tốc độ vòng quay 1,500 v/phút
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Đường kính x Hành trình piston
Khí thải động cơ (standard)
Bộ phận làm mát máy
Kích thước (mm)
Kích thước tổng thể11.470 x 2.450 x 1.875
Chiều dài cơ sở
6.000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Kích thước lòng thùng hàng
6.000
Trọng lượng & Tải trọng (kg)
Tải trọng cầu trước1.550
Tải trọng cầu sau
3.630
Trọng lượng toàn tải (kg)
5.180
Hộp số
Model Hộp sốSố sàn
Loại Hộp số
6 số, Truyền động trực tiếp, đồng tốc từ số 2 đến số 6
Hệ thống phanh
Phanh chínhPhanh khí nén, hai dòng, tác động kép, dạng cơ cấu cam quay
Phanh tay
Phanh lò xo, tác động lên bánh sau
Phanh xả
Phanh lò xo, tác động lên bánh sau
Thông số cơ bản
Số trục1
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
250
Tiêu chuẩn khí thải
Loại khung gầm
Kiểu hình bậc thang, tiết diện hình chữ C
Tốc độ tối đa (km/h)
108
Bình điện
12 V x 2, đấu nối tiếp. 432 kC (120 Ah) tại định mức 20 tiếng
Khả năng leo dốc Tan(θ)%
44.7
Tiêu hao nhiên liệu
Loại nhiên liệu
Diesel
Dẫn động
RWD
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcCác lá nhíp dạng bán E-lip có trang bị giảm chấn và thanh soắn ổn định
Hệ thống treo sau
Các lá nhíp dạng bán E-lip có trang bị giảm chấn và thanh soắn ổn định
Bánh xe
Công thức bánh xe4x2. Loại bánh xe 8 đai ốc (theo tiêu chuẩn JIS )
Vỏ/Lốp trước
10.00 - 20 - 14PR
Vỏ/Lốp sau
10.00 - 20 - 14PR
Vệt bánh trước/Sau
10.00 - 20 - 14PR
Vết bánh trước
10.00 - 20 - 14PR
Vết bánh sau
10.00 - 20 - 14PR
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
10.00 - 20 - 14PR
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống láiLoại trục vít đai ốc tuần hoàn với trợ lực thuỷ lực
Hệ thống lái
Tay lái thuận
Trợ lực lái
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không có
Cabin
Vật liệu ghế
Simili
Số chỗ ngồi
AM/FM radio cassette
Điều hòa nhiệt độ
Khóa cửa điện
Truyền động
Tỷ số truyền hộp số5.125 : 1
1st/2nd
3rd/4th
5th/Rev
Ly hợp
Đặc tính xe khách
Khoang hành lý Rộng
Đèn trần
Đèn đọc sách
Điều hòa
Thanh trượt màn che nắng
Búa thoát hiểm
Không có
Cửa trước trượt một cánh
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi
Ốp la răng (chụp mâm xe)
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ
Không có
Đèn sương mù
Rèm cửa
Táp lô ốp vân gỗ
Không có
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn
Không có
Ghế cho Hướng dẫn viên
Không có
Tủ lạnh
Không có
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Không có
Đèn giá để hành lý
Ghế hành khách có tay nắm
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống
Gường nằm
Không có
0phản hồi về "HINO RK1JSTU 2010" .Đánh giá chung: 
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên  để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
 
HINO RK1JSTU 2010
41.860 (USD)
900.000.000 (VND)
HINO RK1JSTU 2010
41.860 (USD)
900.000.000 (VND)
HINO RK1JSTU 2010
41.860 (USD)
900.000.000 (VND)
HINO RK1JSTU 2010
41.860 (USD)
900.000.000 (VND)
HINO K29S3 Haeco 2010
22.325 (USD)
480.000.000 (VND)

Xe tải thùng kín  |  

Xe Tải Thùng Cẩu  |  

Xe tải tự đổ  |  

Xe tải thùng có mui phủ  |  

Xe cưu thương  |  

Xe Ô tô điện  |  

Xe bơm bê tông  |  

Xe trộn bê tông  |  

Xe cứu hộ

Đối Tác
Đối tác.
Liên hệ: 0933 309 098
Liên Hệ Quảng Cáo
Liên hệ: 0933 309 098
Thông Tin Liên Hệ
Thông tin liên hệ.
Liên hệ: 0933 309 098
Nhận Email
Nhận email.