35.000 (USD)
735.000.000 (VND)
735.000.000 (VND)


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | OM 646 DE22LA |
Loại động cơ | 4 xi lanh thẳng hàng | |
Thể tích động cơ | 2148cc | |
Công xuất cực đại của động cơ | 80/109 (kW/hp) | |
Tốc độ quay động cơ | 3800 (vòng/phút) | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | ||
Đường kính x Hành trình piston | ||
Khí thải động cơ (standard) | 234–276 (237–255) (g/km) | |
Bộ phận làm mát máy | Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 5640 x 1933 x 2345 |
Chiều dài cơ sở | 3550 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | ||
Kích thước lòng thùng hàng | 3550 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | |
Tải trọng cầu sau | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 3500 | |
Hộp số | Model Hộp số | Hộp số cơ khí |
Loại Hộp số | 5 cấp đồng tốc | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | |
Phanh tay | ||
Phanh xả | ||
Thông số cơ bản | Số trục | 1 |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 75 | |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro3 | |
Loại khung gầm | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | >120 km/h | |
Bình điện | 12/74 (V/Ah) | |
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | ||
Tiêu hao nhiên liệu | 9l/100km | |
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | |
Hệ thống treo sau | ||
Bánh xe | Công thức bánh xe | |
Vỏ/Lốp trước | ||
Vỏ/Lốp sau | ||
Vệt bánh trước/Sau | ||
Vết bánh trước | ||
Vết bánh sau | ||
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | ||
Hệ thống lái | Kiểu hệ thống lái | Trợ lực |
Hệ thống lái | Tay lái thuận | |
Trợ lực lái | Có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | ||
Vật liệu ghế | Simili | |
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Có | |
Điều hòa nhiệt độ | Có | |
Khóa cửa điện | Có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | |
1st/2nd | ||
3rd/4th | ||
5th/Rev | ||
Ly hợp | ||
Đặc tính xe khách | Khoang hành lý | Rộng |
Đèn trần | Có | |
Đèn đọc sách | Có | |
Điều hòa | Có | |
Thanh trượt màn che nắng | Không có | |
Búa thoát hiểm | Không có | |
Cửa trước trượt một cánh | Không có | |
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi | Không có | |
Ốp la răng (chụp mâm xe) | Có | |
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ | Không có | |
Đèn sương mù | Có | |
Rèm cửa | Không có | |
Táp lô ốp vân gỗ | Không có | |
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn | Không có | |
Ghế cho Hướng dẫn viên | Không có | |
Tủ lạnh | Không có | |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | Không có | |
Đèn giá để hành lý | Có | |
Ghế hành khách có tay nắm | Có | |
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống | Có | |
Gường nằm | Không có |