Quảng Cáo
Quảng Cáo
Xem nhiều hình

SAMCO 34 2010

Giá bán:
978.000.000 VNĐ
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Lắp ráp trong nước
Loại động cơ : 0
Bảo hành : 1 năm hoặc 40.000 km, tuỳ thuộc điều kiện nào đến

Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

SAMCO

Chi phí phải trả để sở hữu xe SAMCO 34 2010

Xem ai đang bán SAMCO 34 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe SAMCO
Báo chí nói về dòng xe SAMCO 34 2010 này như thế nào ?
Tôi chưa có bằng lái : học lái xe ở đây, thi thử ở ngay đây
Động cơ
Nhãn hiệu động cơIsuzu 4HK1 E2N,Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Loại động cơ
0
Thể tích động cơ
5193
Công xuất cực đại của động cơ
110/2600
Tốc độ quay động cơ
2600
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
8,75
Đường kính x Hành trình piston
115 x 125
Khí thải động cơ (standard)
Bộ phận làm mát máy
Không Có
Kích thước (mm)
Kích thước tổng thể8285 x 2310 x 3110
Chiều dài cơ sở
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
Kích thước lòng thùng hàng
4175
Trọng lượng & Tải trọng (kg)
Tải trọng cầu trước
Tải trọng cầu sau
Trọng lượng toàn tải (kg)
8500
Hộp số
Model Hộp sốSố sàn, cơ khí
Loại Hộp số
6 cấp
Hệ thống phanh
Phanh chínhTang trống, thủy lực trợ lực chân không
Phanh tay
Tác động lên trục thứ cấp, cơ khí
Phanh xả
Tác động lên trục thứ cấp, cơ khí
Thông số cơ bản
Số trục1
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
100
Tiêu chuẩn khí thải
Loại khung gầm
Tốc độ tối đa (km/h)
102,7
Bình điện
12V, 100Ah, 2 bình
Khả năng leo dốc Tan(θ)%
31
Tiêu hao nhiên liệu
Loại nhiên liệu
Diesel
Dẫn động
RWD
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá, thủy lực hình trụ có dẫn hướng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, thủy lực hình trụ có dẫn hướng
Bánh xe
Công thức bánh xe2x4
Vỏ/Lốp trước
8.25-16
Vỏ/Lốp sau
8.25-16
Vệt bánh trước/Sau
8.25-16
Vết bánh trước
8.25-16
Vết bánh sau
8.25-16
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
8.25-16
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống láiTrục vít - Ê cu bi
Hệ thống lái
Cơ khí có trợ lực thủy lực
Trợ lực lái
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không có
Cabin
Vật liệu ghế
Số chỗ ngồi
AM/FM radio cassette
Không có
Điều hòa nhiệt độ
Không có
Khóa cửa điện
Không có
Truyền động
Tỷ số truyền hộp số
1st/2nd
3rd/4th
5th/Rev
Ly hợp
Đặc tính xe khách
Khoang hành lý 34
Đèn trần
Đèn đọc sách
Điều hòa
Thanh trượt màn che nắng
Búa thoát hiểm
Không có
Cửa trước trượt một cánh
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi
Ốp la răng (chụp mâm xe)
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ
Đèn sương mù
Rèm cửa
Táp lô ốp vân gỗ
Không có
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn
Không có
Ghế cho Hướng dẫn viên
Không có
Tủ lạnh
Không có
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Đèn giá để hành lý
Ghế hành khách có tay nắm
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống
Gường nằm
Không có
0phản hồi về "SAMCO 34 2010" .Đánh giá chung: 
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên  để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
 
SAMCO 24 2010
40.930 (USD)
880.000.000 (VND)
SAMCO BE5 2010
69.767 (USD)
1.500.000.000 (VND)
SAMCO BE4 2010
7.906 (USD)
170.000.000 (VND)

Xe tải thùng kín  |  

Xe Tải Thùng Cẩu  |  

Xe tải tự đổ  |  

Xe tải thùng có mui phủ  |  

Xe cưu thương  |  

Xe Ô tô điện  |  

Xe bơm bê tông  |  

Xe trộn bê tông  |  

Xe cứu hộ

Đối Tác
Đối tác.
Liên hệ: 0933 309 098
Liên Hệ Quảng Cáo
Liên hệ: 0933 309 098
Thông Tin Liên Hệ
Thông tin liên hệ.
Liên hệ: 0933 309 098
Nhận Email
Nhận email.