40.930 (USD)
880.000.000 (VND)
880.000.000 (VND)
69.767 (USD)
1.500.000.000 (VND)
1.500.000.000 (VND)
7.906 (USD)
170.000.000 (VND)
170.000.000 (VND)


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | Isuzu 4HK1 E2N,Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng |
Loại động cơ | 0 | |
Thể tích động cơ | 5193 | |
Công xuất cực đại của động cơ | 110/2600 | |
Tốc độ quay động cơ | 2600 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 8,75 | |
Đường kính x Hành trình piston | 115 x 125 | |
Khí thải động cơ (standard) | ||
Bộ phận làm mát máy | Không Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 8285 x 2310 x 3110 |
Chiều dài cơ sở | 4175 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |
Kích thước lòng thùng hàng | 4175 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | |
Tải trọng cầu sau | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 8500 | |
Hộp số | Model Hộp số | Số sàn, cơ khí |
Loại Hộp số | 6 cấp | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | Tang trống, thủy lực trợ lực chân không |
Phanh tay | Tác động lên trục thứ cấp, cơ khí | |
Phanh xả | Tác động lên trục thứ cấp, cơ khí | |
Thông số cơ bản | Số trục | 1 |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 100 | |
Tiêu chuẩn khí thải | ||
Loại khung gầm | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | 102,7 | |
Bình điện | 12V, 100Ah, 2 bình | |
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | 31 | |
Tiêu hao nhiên liệu | ||
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, thủy lực hình trụ có dẫn hướng |
Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, thủy lực hình trụ có dẫn hướng | |
Bánh xe | Công thức bánh xe | 2x4 |
Vỏ/Lốp trước | 8.25-16 | |
Vỏ/Lốp sau | 8.25-16 | |
Vệt bánh trước/Sau | 8.25-16 | |
Vết bánh trước | 8.25-16 | |
Vết bánh sau | 8.25-16 | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 8.25-16 | |
Hệ thống lái | Kiểu hệ thống lái | Trục vít - Ê cu bi |
Hệ thống lái | Cơ khí có trợ lực thủy lực | |
Trợ lực lái | Có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | ||
Vật liệu ghế | ||
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Không có | |
Điều hòa nhiệt độ | Không có | |
Khóa cửa điện | Không có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | |
1st/2nd | ||
3rd/4th | ||
5th/Rev | ||
Ly hợp | ||
Đặc tính xe khách | Khoang hành lý | 34 |
Đèn trần | Có | |
Đèn đọc sách | Có | |
Điều hòa | Có | |
Thanh trượt màn che nắng | Có | |
Búa thoát hiểm | Không có | |
Cửa trước trượt một cánh | Có | |
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi | Có | |
Ốp la răng (chụp mâm xe) | Có | |
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ | Có | |
Đèn sương mù | Có | |
Rèm cửa | Có | |
Táp lô ốp vân gỗ | Không có | |
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn | Không có | |
Ghế cho Hướng dẫn viên | Không có | |
Tủ lạnh | Không có | |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | Có | |
Đèn giá để hành lý | Có | |
Ghế hành khách có tay nắm | Có | |
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống | Có | |
Gường nằm | Không có |