Quảng Cáo
Quảng Cáo
Xem nhiều hình

SYM V11 2010

Giá bán:
363.000.000 VNĐ
Đã bao gồm VAT
Đã bao gồm thuế nhập khẩu
Đã bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Lắp ráp trong nước
Loại động cơ : 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Bảo hành : 3 năm hay 100.000km, tùy thuộc điều kiện nào đến trước

Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

SYM

Chi phí phải trả để sở hữu xe SYM V11 2010

Xem ai đang bán SYM V11 2010 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe SYM
Báo chí nói về dòng xe SYM V11 2010 này như thế nào ?
Tôi chưa có bằng lái : học lái xe ở đây, thi thử ở ngay đây
Động cơ
Nhãn hiệu động cơSVMK-AA
Loại động cơ
4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Thể tích động cơ
1.493
Công xuất cực đại của động cơ
70,9 / 5.800 (kW/vòng/phút )
Tốc độ quay động cơ
134,7 / 4.500 (Nm/vòng/phút)
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
6
Đường kính x Hành trình piston
75 x 84,5 mm
Khí thải động cơ (standard)
Euro II
Bộ phận làm mát máy
Kích thước (mm)
Kích thước tổng thể4.625 x 1.700 x 2.100
Chiều dài cơ sở
2.850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Kích thước lòng thùng hàng
2.850
Trọng lượng & Tải trọng (kg)
Tải trọng cầu trước
Tải trọng cầu sau
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
Hộp số
Model Hộp sốSố tay
Loại Hộp số
5 cấp
Hệ thống phanh
Phanh chínhĐĩa/Tang trống
Phanh tay
Phanh xả
Thông số cơ bản
Số trục
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
40
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Loại khung gầm
Tốc độ tối đa (km/h)
Bình điện
Khả năng leo dốc Tan(θ)%
Tiêu hao nhiên liệu
Loại nhiên liệu
Xăng
Dẫn động
RWD
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcGiảm chấn trục nhíp lá + Giảm sốc
Hệ thống treo sau
Giảm chấn trục nhíp lá + Giảm sốc
Bánh xe
Công thức bánh xe2x2
Vỏ/Lốp trước
185R14C
Vỏ/Lốp sau
185R14C
Vệt bánh trước/Sau
185R14C
Vết bánh trước
185R14C
Vết bánh sau
185R14C
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
185R14C
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống láiTrợ lực
Hệ thống lái
Tay lái thuận
Trợ lực lái
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
Không có
Cabin
Vật liệu ghế
Simili
Số chỗ ngồi
AM/FM radio cassette
Điều hòa nhiệt độ
Khóa cửa điện
Truyền động
Tỷ số truyền hộp số
1st/2nd
3rd/4th
5th/Rev
Ly hợp
Đặc tính xe khách
Khoang hành lý Rộng
Đèn trần
Đèn đọc sách
Điều hòa
Thanh trượt màn che nắng
Không có
Búa thoát hiểm
Không có
Cửa trước trượt một cánh
Không có
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi
Không có
Ốp la răng (chụp mâm xe)
Không có
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ
Không có
Đèn sương mù
Rèm cửa
Táp lô ốp vân gỗ
Không có
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn
Không có
Ghế cho Hướng dẫn viên
Không có
Tủ lạnh
Không có
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Đèn giá để hành lý
Ghế hành khách có tay nắm
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống
Gường nằm
Không có
0phản hồi về "SYM V11 2010" .Đánh giá chung: 
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên  để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
 
SYM V9 2010
17.581 (USD)
378.000.000 (VND)
FAW CAK6710D 2010
19.069 (USD)
410.000.000 (VND)
FAW CAK6710D 2010
19.069 (USD)
410.000.000 (VND)
SYM V9 2010
17.581 (USD)
378.000.000 (VND)

Xe tải thùng kín  |  

Xe Tải Thùng Cẩu  |  

Xe tải tự đổ  |  

Xe tải thùng có mui phủ  |  

Xe cưu thương  |  

Xe Ô tô điện  |  

Xe bơm bê tông  |  

Xe trộn bê tông  |  

Xe cứu hộ

Đối Tác
Đối tác.
Liên hệ: 0933 309 098
Liên Hệ Quảng Cáo
Liên hệ: 0933 309 098
Thông Tin Liên Hệ
Thông tin liên hệ.
Liên hệ: 0933 309 098
Nhận Email
Nhận email.