38.976 (USD)
838.000.000 (VND)
838.000.000 (VND)
43.674 (USD)
939.000.000 (VND)
939.000.000 (VND)
43.674 (USD)
939.000.000 (VND)
939.000.000 (VND)


Động cơ | Nhãn hiệu động cơ | D6AV,Diesel, 04 kỳ, 06 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
Loại động cơ | 0 | |
Thể tích động cơ | 11.149cc | |
Công xuất cực đại của động cơ | 173/2.200 | |
Tốc độ quay động cơ | 765/1.400 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 9,5 | |
Đường kính x Hành trình piston | 130x140 | |
Khí thải động cơ (standard) | ||
Bộ phận làm mát máy | Có | |
Kích thước (mm) | Kích thước tổng thể | 11.370 x 2.500 x 3.300 |
Chiều dài cơ sở | 5.400 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 255 | |
Kích thước lòng thùng hàng | 5.400 | |
Trọng lượng & Tải trọng (kg) | Tải trọng cầu trước | |
Tải trọng cầu sau | ||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 15.060 | |
Hộp số | Model Hộp số | Số tay |
Loại Hộp số | 5 cấp | |
Hệ thống phanh | Phanh chính | Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng |
Phanh tay | ||
Phanh xả | ||
Thông số cơ bản | Số trục | 1 |
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 200 | |
Tiêu chuẩn khí thải | ||
Loại khung gầm | ||
Tốc độ tối đa (km/h) | 82 | |
Bình điện | ||
Khả năng leo dốc Tan(θ)% | 28,7 | |
Tiêu hao nhiên liệu | 18 L/100km | |
Loại nhiên liệu | Diesel | |
Dẫn động | RWD | |
Hệ thống treo | Hệ thống treo trước | Kiểu phụ thuộc với phần tử đàn hồi là nhíp bán elip đặt dọc, phần tử giảm chấn là ống nhún thuỷ lực |
Hệ thống treo sau | Kiểu phụ thuộc với phần tử đàn hồi là nhíp bán elip đặt dọc, phần tử giảm chấn là ống nhún thuỷ lực | |
Bánh xe | Công thức bánh xe | |
Vỏ/Lốp trước | 10.00-20 | |
Vỏ/Lốp sau | 10.00-20 | |
Vệt bánh trước/Sau | 10.00-20 | |
Vết bánh trước | 10.00-20 | |
Vết bánh sau | 10.00-20 | |
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 10.00-20 | |
Hệ thống lái | Kiểu hệ thống lái | Trục vít ecu |
Hệ thống lái | Trợ lực thuỷ lực | |
Trợ lực lái | Không có | |
Trục lái điều chỉnh độ nghiêng | Không có | |
Cabin | ||
Vật liệu ghế | Simili | |
Số chỗ ngồi | ||
AM/FM radio cassette | Có | |
Điều hòa nhiệt độ | Có | |
Khóa cửa điện | Có | |
Truyền động | Tỷ số truyền hộp số | |
1st/2nd | 6,552/4,178 | |
3rd/4th | 2,415/1,397 | |
5th/Rev | 1,000/6,894 | |
Ly hợp | ||
Đặc tính xe khách | Khoang hành lý | Rộng |
Đèn trần | Có | |
Đèn đọc sách | Có | |
Điều hòa | Có | |
Thanh trượt màn che nắng | Không có | |
Búa thoát hiểm | Có | |
Cửa trước trượt một cánh | Có | |
Ghế tài xế nâng hạ bằng hơi | Có | |
Ốp la răng (chụp mâm xe) | Có | |
Đồng hồ điện tử trên trần xe để báo giờ | Không có | |
Đèn sương mù | Có | |
Rèm cửa | Không có | |
Táp lô ốp vân gỗ | Không có | |
Vách ngăn tài xế và cần số ngắn | Không có | |
Ghế cho Hướng dẫn viên | Không có | |
Tủ lạnh | Không có | |
Gương chiếu hậu chỉnh điện | Không có | |
Đèn giá để hành lý | Có | |
Ghế hành khách có tay nắm | Có | |
Ghế có thể điều chỉnh lên xuống | Có | |
Gường nằm | Không có |