57.000.000 (VND)

Honda Air Blade FI 2011
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Honda Air Blade FI 2011
08. 54 045667
Sau bốn năm xuất hiện trên thị trường, mẫu Air Blade thế hệ thứ 5 này đã được Honda thay đổi cơ bản về thiết kế và kiểu dáng. Với dáng vẻ mạnh mẽ, chắc chắn nhưng cũng không kém phần lịch lãm và cao cấp, Honda Air Blade FI tiếp tục hướng đến đối tượng khách hàng trẻ trung, năng động. |
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | 6,7kW/8.000 vòng/phút |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 108cm3 | |
Tỷ số nén | 11:1 | |
Momen xoắn cực đại | 9,5N.m/6.000 vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 50mm x 55mm | |
Động cơ | 4 kỳ, PGM-FI, Xăng, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch | |
Dung tích bình xăng | 4,5 lít | |
Bố trí xi lanh | ||
Kiểu hệ thống truyền lực | Tự động, biến thiên vô cấp | |
Dung tích dầu máy | 0,8 lít khi rã máy/ 0,7 lít khi thay nhớt | |
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | Điện/ Đạp chân |
Hệ thống bôi trơn | Đang Cập Nhật | |
Dầu nhớt động cơ | Đang Cập Nhật | |
Bộ chê hòa khí | Đang Cập Nhật | |
Hệ thống đánh lửa | Đang Cập Nhật | |
Hệ thống ly hợp | Đang Cập Nhật | |
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | 1890 |
Chiều rộng (mm) | 680 | |
Chiều cao (mm) | 1100 | |
Độ cao yên xe (mm) | 772 | |
Trọng lượng (kg) | 110 | |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | 1273 | |
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | 133 | |
Kích thước bánh trước | 80/90-14 M/C 40P | |
Kích thước bánh sau | 90/90-14 M/C 46P | |
Trọng lượng ướt (Kg) | 0 | |
Khung xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh cơ | |
Giảm sốc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | |
Giảm sốc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
Khung xe | Đang Cập Nhật | |
Thông số khác | Dung tích xăng dự trữ | Đang Cập Nhật |
57.000.000 (VND)
39.200.000 (VND)
36.500.000 (VND)
36.000.000 (VND)



















