32.490.000 (VND)

Xem nhiều hình
Honda Lead 2009
Giá bán:
31.990.000 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
Chưa bao gồm thuế nhập khẩu
Chưa bao gồm thuế tiêu thụ đặt biệt
Chưa bao gồm thuế trước bạ
Xuất xứ : Lắp ráp trong nước
Động cơ : 4 kỳ, PGM-FI, Xăng, 1 xi lanh
Bảo hành : Đang cập nhật
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Honda Lead 2009
Xem ai đang bán Honda Lead 2009 cũ click vào đây
Tìm hiều về hãng xe Honda
Báo chí nói về dòng xe Honda Lead 2009 này như thế nào ?
Gọi cho chúng tôi
08. 54 045667
Lead sẽ cạnh tranh với mẫu Scr nhập khẩu, Honda lead được trang bị động cơ 4 thì dung tích 108cc, ứng dụng công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI và đạt tiêu chuẩn môi trường Euro 3. |
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | 6,4kW/7.500 vòng/phút |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 108.0 | |
Tỷ số nén | 11 : 1 | |
Momen xoắn cực đại | 9,2N.m/6.000 vòng/phút | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 50mm x 55mm | |
Động cơ | 4 kỳ, PGM-FI, Xăng, 1 xi lanh | |
Dung tích bình xăng | 6,5 lít | |
Bố trí xi lanh | ||
Kiểu hệ thống truyền lực | - | |
Dung tích dầu máy | - | |
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | Điện |
Hệ thống bôi trơn | - | |
Dầu nhớt động cơ | 0,8 lít | |
Bộ chê hòa khí | Phun xăng điện tử PGM-FI | |
Hệ thống đánh lửa | Đang cập nhật | |
Hệ thống ly hợp | Ma sát khô | |
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | 1835 |
Chiều rộng (mm) | 670 | |
Chiều cao (mm) | 1125 | |
Độ cao yên xe (mm) | 740 | |
Trọng lượng (kg) | 115 | |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | 1275 | |
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | 120 | |
Kích thước bánh trước | - | |
Kích thước bánh sau | - | |
Trọng lượng ướt (Kg) | 0 | |
Khung xe | Phanh trước | Phanh đĩa |
Phanh sau | Phanh cơ | |
Giảm sốc trước | Ống lồng, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
Giảm sốc sau | Ống lồng, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | |
Khung xe | Bằng thép tấm dập liền khối | |
Thông số khác | Dung tích xăng dự trữ | - |
ý kiến bạn dọc
có 0phản hồi về "Honda Lead 2009" .Đánh giá chung:
CHIA SẺ Ý KIẾN
Hãy đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để chia sẻ dễ dàng và tích lũy điểm thành viên.
1.547 (USD)
32.490.000 (VND)
32.490.000 (VND)
5.809 (USD)
121.990.000 (VND)
121.990.000 (VND)
4.761 (USD)
99.990.000 (VND)
99.990.000 (VND)
1.607 (USD)
33.750.000 (VND)
33.750.000 (VND)
1.761 (USD)
36.990.000 (VND)
36.990.000 (VND)
1.738 (USD)
36.500.000 (VND)
36.500.000 (VND)
1.714 (USD)
36.000.000 (VND)
36.000.000 (VND)




















