110.000.000 (VND)

Piaggo Vespa S 2009
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Piaggo Vespa S 2009
08. 54 045667
Piaggio Vespa S là kết tinh của những mẫu Vespa huyền thoại thập niên 70 thế kỷ trước với cá tính nổi bật của Vespa 50 Special và phong cách thể thao của Vespa Primavera. Điểm gây chú ý đầu tiên là đèn pha hình chữ nhật sắc cạnh mang phong cách thiết kế của những năm 1970, tạo cho Vespa S vẻ phá cách và trẻ trung hơn hẳn. Đèn hậu cũng được thiết kế đậm chất thể thao, theo kiểu đèn đã từng sử dụng cho Vespa 50 Special, góp phần gây nên cơn sốt của mẫu xe được coi là biểu tượng cho thanh thiếu niên vào những năm 1970. |
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | 7.65kw/8250rpm |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | 124.0 | |
Tỷ số nén | - | |
Momen xoắn cực đại | 9.6Nm/7250rpm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 57mm x 48,6 mm | |
Động cơ | 4 thì SOHC xylanh đơn 4 van làm mát bằng không khí | |
Dung tích bình xăng | 8.6lít | |
Bố trí xi lanh | ||
Kiểu hệ thống truyền lực | - | |
Dung tích dầu máy | - | |
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | • Khởi động bằng điện |
Hệ thống bôi trơn | Bơm dầu | |
Dầu nhớt động cơ | - | |
Bộ chê hòa khí | - | |
Hệ thống đánh lửa | - | |
Hệ thống ly hợp | • Ly hợp loại khô | |
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | 1800 |
Chiều rộng (mm) | 740 | |
Chiều cao (mm) | 0 | |
Độ cao yên xe (mm) | 785 | |
Trọng lượng (kg) | 110 | |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | 1280 | |
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | - | |
Kích thước bánh trước | - | |
Kích thước bánh sau | - | |
Trọng lượng ướt (Kg) | 0 | |
Khung xe | Phanh trước | Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm |
Phanh sau | • Tang trống | |
Giảm sốc trước | • Giảm chấn thủy lực• Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc | |
Giảm sốc sau | • Giảm chấn thủy lực• Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc | |
Khung xe | Khung ống thép | |
Thông số khác | Dung tích xăng dự trữ | - |
110.000.000 (VND)
114.000.000 (VND)
129.880.000 (VND)
110.000.000 (VND)
67.500.000 (VND)
60.000.000 (VND)


















