0 (VND)
39.200.000 (VND)


|
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | 8.45 kw/8500rpm |
Tốc độ tối đa (km/h) | 0 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 135.0 | |
Tỷ số nén | 11:1 | |
Momen xoắn cực đại | 11,65Nm/5500rpm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 54mm x 58.7mm | |
Động cơ | 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch | |
Dung tích bình xăng | 4lít | |
Bố trí xi lanh | 0 | |
Kiểu hệ thống truyền lực | 0 | |
Dung tích dầu máy | 0 | |
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | Đạp chânKhởi động bằng điện |
Hệ thống bôi trơn | Ngâm trong dầu | |
Dầu nhớt động cơ | 1lít | |
Bộ chê hòa khí | VM21 x 1 | |
Hệ thống đánh lửa | DC-CDI | |
Hệ thống ly hợp | • Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại | |
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | 1945 |
Chiều rộng (mm) | 750 | |
Chiều cao (mm) | 1065 | |
Độ cao yên xe (mm) | 770 | |
Trọng lượng (kg) | 109 | |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | 1245 | |
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | 140 | |
Kích thước bánh trước | 0 | |
Kích thước bánh sau | 0 | |
Trọng lượng ướt (Kg) | 0 | |
Khung xe | Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
Phanh sau | Phanh thường | |
Giảm sốc trước | Ống lồngThủy lực | |
Giảm sốc sau | Ống lồngThủy lực | |
Khung xe | Khung kiểu kim cương | |
Thông số khác | Dung tích xăng dự trữ | 0 |