0 (USD)
0 (VND)
0 (VND)
đang cập nhật giá
đang cập nhật giá


| - |
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | |
Tốc độ tối đa (km/h) | ||
Dung tích xy lanh (cc) | ||
Tỷ số nén | ||
Momen xoắn cực đại | ||
Đường kính & Hành trình piston (mm) | ||
Động cơ | ||
Dung tích bình xăng | ||
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | |
Hệ thống bôi trơn | ||
Dầu nhớt động cơ | ||
Bộ chê hòa khí | ||
Hệ thống đánh lửa | ||
Hệ thống ly hợp | ||
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | |
Chiều rộng (mm) | ||
Chiều cao (mm) | ||
Độ cao yên xe (mm) | ||
Trọng lượng (kg) | ||
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | ||
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | ||
Khung xe | Phanh trước | |
Phanh sau | ||
Giảm sốc trước | ||
Giảm sốc sau | ||
Khung xe |