
Ducati Streetfighter 2010
Hãy click nút +1 đễ chia sẽ với bạn bè

Chi phí phải trả để sở hữu xe Ducati Streetfighter 2010
08. 54 045667
Được coi là chiếc xe "đầu bảng" trong dòng nakedbikes và từng gây chú ý trên thị trường châu Âu trong năm nay, chiếc Ducati Streetfighter 2010 đã xuất hiện tại Việt Nam.
Ducati Streetfighter 2010 sử dụng động cơ 1.098 phân khối. Không giống như những mẫu xe thể thao đã từng sản xuất trước đó của hãng sản xuất xe môtô danh tiếng nước Italy, Ducati Streetfighter được thiết kế với bề ngoài dữ dằn, góc cạnh và đậm chất hiện đại. Ducati Streetfighter 2010 được thiết kế với chi tiết cụm động cơ V-twin đồ sộ của chiếc superbike 1098, với công suất 155 mã lực mà không cần "độ" thêm. Streetfighter 2010 sử dụng hệ thống ống xả đôi có kích thước lớn và được cách điệu bởi những đường ống uốn cong xoắn vào nhau. Cụm đèn pha sắc nhọn đầy dữ tợn và sắc lạnh với thiết kế thêm hai hốc hút gió vốn đại diện cho hình ảnh mới của Ducati.
|
Thông số chi tiết | Công xuất cực đại của động cơ | 155hp (114kw) @ 9500rpm |
Tốc độ tối đa (km/h) | 0 | |
Dung tích xy lanh (cc) | 1099.0 | |
Tỷ số nén | 12.5:1 | |
Momen xoắn cực đại | 85lb-ft 115Nm @ 9500rpm | |
Đường kính & Hành trình piston (mm) | 104x64.7mm | |
Động cơ | 0L-Twin,8 valve,Desmodromic | |
Dung tích bình xăng | 16.5l - 4.4gallon (US) | |
Bố trí xi lanh | 0 | |
Kiểu hệ thống truyền lực | 0 | |
Dung tích dầu máy | 0 | |
Hệ thống truyền động & Động cơ | Hệ thống khởi động | Điện |
Hệ thống bôi trơn | Bôi trơn ướt cưỡng bức | |
Dầu nhớt động cơ | 0 | |
Bộ chê hòa khí | Phun xăng điện tử | |
Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa điện tử | |
Hệ thống ly hợp | Ly hợp khô đa đĩa | |
Kích thước & Trọng lượng | Chiều dài (mm) | 0 |
Chiều rộng (mm) | 0 | |
Chiều cao (mm) | 0 | |
Độ cao yên xe (mm) | 840 | |
Trọng lượng (kg) | 169 | |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe (mm) | 1475 | |
Khoảng cách gầm so với mặt đất (mm) | 0 | |
Trọng lượng ướt (Kg) | 0 | |
Khung xe | Phanh trước | Đĩa kép 330mm |
Phanh sau | Đĩa đơn 245mm | |
Giảm sốc trước | Showa 43mm | |
Giảm sốc sau | Showa 43mm | |
Khung xe | Tubular steel Trellis frame in ALS 450 | |
Thông số khác | Dung tích xăng dự trữ | 0 |
0 (VND)



















